yapay
/jɑːpɑj/
nhân tạo
Orta (B1)
Anlam "yapay" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Doğal olmayan, insan eliyle yapılmış, suni.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Do con người tạo ra; nhân tạo.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu yapay bir çiçektir."
"Đây là một bông hoa nhân tạo."
"Yapay zeka, günümüzde hızla gelişen bir alandır."
"Trí tuệ nhân tạo là một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng ngày nay."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
