sarımtırak
/sɑɾɯmtɯˈɾɑk/
vàng hoe
Orta (B1)
Anlam "sarımtırak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Sarıya yakın renkte olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
có mái tóc vàng hoe hoặc vàng nhạt.
Örnekler (Ví dụ)
"O kızın saçları sarımtırak renkteydi."
"Tóc của cô gái đó có màu vàng hoe."
"Duvarlar sarımtırak bir renge boyanmıştı."
"Những bức tường đã được sơn một màu hơi vàng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm: Hậu tố '-mtırak' có thể biến đổi thành '-msırak', '-mtrak', '-msrak' tùy thuộc vào nguyên âm của gốc từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | Daha sarımtırak |
Bu kumaş diğerinden daha sarımtırak.
(Vải này hơi vàng hơn vải kia.) |
| Superlative (En) | En sarımtırak |
En sarımtırak renk bu.
(Màu vàng nhạt nhất là màu này.) |
| Intensified (Pekiştirme) | (Dạng nhấn mạnh) |
Không có dạng nhấn mạnh (pekiştirme) phổ biến cho 'sarımtırak'.
(Không có dạng nhấn mạnh (pekiştirme) phổ biến cho 'sarımtırak'.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
