(Vị trí top_banner)
Hình minh họa şart
B1
isim B1 Kinh tế, Luật, Quản lý

şart

[ʃɑɾt]
điều khoản
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "şart" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin gerçekleşmesi için gerekli olan koşul veya hüküm.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự cung cấp hoặc dự trữ một cái gì đó để sử dụng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu işin şartları çok ağır."

    "Các điều khoản của công việc này rất khắc nghiệt."

  • "Sözleşmede belirtilen şartlara uymak zorundayız."

    "Chúng ta phải tuân thủ các điều khoản được nêu trong hợp đồng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) şart
Bu şart çok önemli.
(Điều kiện này rất quan trọng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) şartı
Bu şartı kabul etmek zorundayız.
(Chúng ta phải chấp nhận điều kiện này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) şarta
Bu şarta uymamız gerekiyor.
(Chúng ta cần tuân thủ điều kiện này.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) şartta
Bu şartta çalışmak zor.
(Thật khó để làm việc trong điều kiện này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) şarttan
Bu şarttan dolayı kabul etmiyorum.
(Tôi không chấp nhận vì điều kiện này.)
Plural (Çoğul) şartlar
Bu şartlar çok ağır.
(Những điều kiện này rất khắc nghiệt.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Bu işin şartlarından biri, erken kalkmaktır."
    Một trong những điều kiện của công việc này là phải dậy sớm.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-ın' (sở hữu cách - của) vào 'şart' để chỉ 'những điều kiện của' công việc.
  • "Şirket, ekonomik şartlardan dolayı bazı çalışanlarını işten çıkarmak zorunda kaldı."
    Công ty buộc phải sa thải một số nhân viên do những điều kiện kinh tế.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-dan' (xuất phát cách - từ) vào 'şart' để chỉ 'từ những điều kiện' kinh tế.
  • "Yeni evin şartlarından memnun değilim."
    Tôi không hài lòng với những điều kiện của ngôi nhà mới.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-ın' (sở hữu cách - của) vào 'şart' để chỉ 'những điều kiện của'.
Thể sai khiến
  • "Müşterimiz, sözleşmenin yeni şartlarını bize belirletti."
    Khách hàng của chúng tôi đã yêu cầu chúng tôi xác định các điều khoản mới của hợp đồng.
    Từ 'şart' được biến đổi thành 'şartlarını'. Đây là sự kết hợp của hậu tố số nhiều '-lar' (theo hòa phối nguyên âm lớn: a → a), sau đó là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba '-ı' (phù hợp với 'sözleşme' và hòa phối nguyên âm: a → ı), tiếp theo là âm đệm '-n-' và cuối cùng là hậu tố cách đối cách (accusative) '-ı' (hòa phối nguyên âm: a → ı). Phụ âm 't' trong 'şart' không biến đổi.
  • "Yeni personeli, şirketin zorlu şartlarına adapte ettirmeliyiz."
    Chúng ta phải yêu cầu nhân viên mới thích nghi với những điều kiện khó khăn của công ty.
    Từ 'şart' được biến đổi thành 'şartlarına'. Đây là sự kết hợp của hậu tố số nhiều '-lar' (hòa phối nguyên âm: a → a), sau đó là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba '-ı' (phù hợp với 'şirketin' và hòa phối nguyên âm: a → ı), tiếp theo là âm đệm '-n-' và cuối cùng là hậu tố cách hướng (dative) '-a' (hòa phối nguyên âm: a → a). Phụ âm 't' trong 'şart' không biến đổi.
  • "Bizi bu zorlu şartta yaşattılar."
    Họ đã bắt chúng tôi sống trong những điều kiện khó khăn này.
    Từ 'şart' được biến đổi thành 'şartta'. Đây là sự kết hợp của hậu tố cách vị trí (locative) '-ta'. Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm (a → a) và biến âm phụ âm: do từ 'şart' kết thúc bằng 't' (một phụ âm thuộc quy tắc 'Fıstıkçı Şahap'), hậu tố '-da' đã biến đổi thành '-ta'.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Bu işe başlamanın şartı, tüm kuralları dikkatlice okuyarak kabul etmektir."
    Điều kiện để bắt đầu công việc này là chấp nhận tất cả các quy tắc bằng cách đọc chúng một cách cẩn thận.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'şart' trong câu này. 'şartı' là sở hữu cách (belirtili isim tamlaması), do đó thêm hậu tố '-ı' (hòa phối nguyên âm lớn: a -> ı; biến âm phụ âm: t -> ı). Zarf-fiil '-erek' thêm vào 'okumak'.
  • "Şirketin başarılı olma şartıyla, tüm çalışanlara prim verilecek."
    Với điều kiện công ty thành công, tất cả nhân viên sẽ được thưởng.
    Thêm hậu tố '-ıyla' (hậu tố trạng ngữ) vào 'şart', tạo thành 'şartıyla'. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ: a -> ı. Quy tắc âm đệm 'y' (sau nguyên âm 'a') được sử dụng. Zarf-fiil không xuất hiện trực tiếp ở đây mà ngữ cảnh của 'şartıyla' ngụ ý một hành động đang diễn ra.
  • "Sınavı geçme şartını yerine getirerek, diploma almaya hak kazandım."
    Bằng cách đáp ứng điều kiện vượt qua kỳ thi, tôi đã đủ điều kiện nhận bằng tốt nghiệp.
    Thêm hậu tố '-ı' (đối cách) vào 'şart', tạo thành 'şartı' (Biến âm phụ âm t -> ı). Sau đó thêm hậu tố '-nı' (hậu tố đối cách). Zarf-fiil '-erek' thêm vào 'getirmek' .
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Bu işi kabul etmemin tek şartı, maaşımın artırılması olsun."
    Điều kiện duy nhất để tôi chấp nhận công việc này là lương của tôi được tăng lên.
    Thêm hậu tố '-ı' (hòa phối nguyên âm nhỏ) vào 'şart' để tạo tân ngữ xác định (belirtili nesne) của 'olsun'. Âm 'ı' hòa hợp với 'a' trong 'şart'. Hậu tố '-n' là âm đệm để liên kết 'olsun' (İstek Kipi).
  • "Keşke bu seyahate çıkmamızın şartları daha uygun olsa."
    Ước gì các điều kiện để chúng ta thực hiện chuyến đi này phù hợp hơn.
    Thêm hậu tố '-ları' (hòa phối nguyên âm lớn) vào 'şart' để tạo thành số nhiều sở hữu (çoğul iyelik). Âm 'a' hòa hợp với 'a' trong 'şart'.
  • "Yeni evin şartlarına uyum sağlayabilsek çok mutlu olurduk."
    Chúng tôi sẽ rất hạnh phúc nếu có thể thích nghi với các điều kiện của ngôi nhà mới.
    Thêm hậu tố '-larına' (hòa phối nguyên âm lớn) vào 'şart' để chỉ sự sở hữu (iyelik) và hướng đến (yönelme). Âm 'a' hòa hợp với 'a' trong 'şart'. '-n' là âm đệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)