satıcı
[sɑtɯdʒɯ]
người bán
Temel (A2)
Anlam "satıcı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şey satan kişi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người bán một cái gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Manavdaki satıcı çok güleryüzlüydü."
"Người bán hàng ở cửa hàng rau quả rất tươi cười."
"Bu araba galerisindeki satıcılar müşterilere çok yardımcı oluyor."
"Những người bán hàng ở phòng trưng bày ô tô này rất hữu ích cho khách hàng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) trong các hậu tố sở hữu và hậu tố khác.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Arabanın satıcısının dürüst olduğuna inanıyorum."Tôi tin rằng người bán chiếc xe đó là người trung thực.Thêm hậu tố '-nın' vào 'satıcı' để chỉ sở hữu (của chiếc xe) và tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (satıcının). Âm đệm 'n' được thêm vào giữa hai nguyên âm.
-
"Bu dükkanın satıcısının tavsiyeleri her zaman işe yarar."Lời khuyên của người bán cửa hàng này luôn có hiệu quả.Thêm hậu tố '-nın' vào 'satıcı' để chỉ sở hữu (của cửa hàng) và tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (satıcısının). Âm đệm 'n' được thêm vào giữa hai nguyên âm.
-
"Pazarda gördüğüm satıcının güleryüzlülüğü beni etkiledi."Sự thân thiện của người bán hàng mà tôi thấy ở chợ đã gây ấn tượng với tôi.Thêm hậu tố '-nın' vào 'satıcı' để chỉ sở hữu (của người bán hàng ở chợ) và tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (satıcının). Âm đệm 'n' được thêm vào giữa hai nguyên âm.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Manavdaki satıcıyım."Tôi là người bán hàng ở cửa hàng rau quả.Thêm hậu tố '-ım' (hậu tố ngôi thứ nhất số ít) vào sau 'satıcı' để chỉ 'tôi là người bán'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i -> ı) được áp dụng.
-
"O, iyi bir satıcıdır."Anh ấy/Cô ấy là một người bán hàng giỏi.Thêm hậu tố '-dır' (hậu tố thì hiện tại, ngôi thứ ba số ít) vào sau 'satıcı' để khẳng định 'anh ấy/cô ấy là người bán'. Hậu tố này thường được sử dụng để nhấn mạnh hoặc đưa ra một sự thật. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (ı -> ı) được áp dụng.
-
"Bu pazardaki satıcılar çok çalışkan."Những người bán hàng ở chợ này rất chăm chỉ.Từ 'satıcı' được sử dụng ở dạng số nhiều 'satıcılar' (thêm hậu tố '-lar' vào 'satıcı'). Vì câu này là một câu danh từ (İsim Cümlesi), không có động từ được chia. 'Çok çalışkan' là vị ngữ (subject complement) của câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
