(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tezgahtar
A2
isim A2 Thương mại, Bán lẻ

tezgahtar

/tez.ɡɑhˈtɑɾ/
nữ nhân viên bán hàng
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tezgahtar" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir mağazada satış yapan kadın çalışan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nữ nhân viên bán hàng trong cửa hàng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Tezgahtar, müşteriye yardım etmek için yanına geldi."

    "Nữ nhân viên bán hàng đến gần để giúp đỡ khách hàng."

  • "Yeni tezgahtar çok çalışkan ve nazik."

    "Nữ nhân viên bán hàng mới rất chăm chỉ và tử tế."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

satış görevlisi(nhân viên bán hàng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ về hòa phối nguyên âm trong từ này. Lưu ý rằng trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, trật tự từ thường là Chủ ngữ-Tân ngữ-Động từ (SOV).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)