seçenek
/se.tʃeˈnek/
lựa chọn
Temel (A2)
Anlam "seçenek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Tercih edilebilecek veya seçilebilecek şey, alternatif.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một điều gì đó có sẵn để lựa chọn.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu projede birkaç seçeneğimiz var."
"Chúng ta có một vài lựa chọn trong dự án này."
"En iyi seçeneği bulmak için araştırma yapmalıyız."
"Chúng ta cần nghiên cứu để tìm ra lựa chọn tốt nhất."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm 'e' trong '-nek'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | seçenek |
Bu, iyi bir seçenek.
(Đây là một lựa chọn tốt.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | seçeneği |
Doğru seçeneği bulmalısın.
(Bạn phải tìm ra lựa chọn đúng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | seçeneğe |
Bu seçeneğe dikkat etmelisin.
(Bạn nên chú ý đến lựa chọn này.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | seçenekte |
Bu seçenekte birçok avantaj var.
(Có rất nhiều lợi thế trong lựa chọn này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | seçenekten |
Bu seçenekten vazgeçmek istemiyorum.
(Tôi không muốn từ bỏ lựa chọn này.) |
| Plural (Çoğul) | seçenekler |
Birçok seçenekler arasından seçim yapmalısın.
(Bạn phải lựa chọn giữa nhiều lựa chọn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
