alternatif
/al.teɾ.na.tif/
Bạn có giải pháp thay thế nào tốt hơn không?
Orta (B1)
Anlam "alternatif" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin yerine kullanılabilecek başka bir şey veya olasılık.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một trong hai hoặc nhiều khả năng có sẵn.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu, soruna iyi bir alternatif."
"Đây là một giải pháp thay thế tốt cho vấn đề."
"Başka bir alternatif düşünmeliyiz."
"Chúng ta nên nghĩ đến một giải pháp thay thế khác."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này, vì 'alternatif' là một từ mượn.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Her sabah kahve içmek yerine alternatif olarak bitki çayı içerim."Mỗi sáng, thay vì uống cà phê, tôi thường uống trà thảo mộc như một sự thay thế.Thêm hậu tố '-i' vào 'iç-' (uống) để tạo thì hiện tại rộng ngôi thứ nhất số ít ('-ir' -> '-irim'). 'alternatif olarak' là một cụm trạng từ mang nghĩa 'như một sự thay thế'.
-
"Bu projede alternatifleri değerlendirir ve en uygun olanı seçeriz."Trong dự án này, chúng tôi đánh giá các lựa chọn thay thế và chọn lựa chọn phù hợp nhất.Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều) và '-i' (chỉ định) vào 'alternatif' để tạo thành 'alternatifleri' (các lựa chọn thay thế). Động từ 'değerlendir-' (đánh giá) chia ở thì hiện tại rộng ngôi thứ nhất số nhiều ('-iriz').
-
"Doktor, ağrı kesicilere alternatif tedaviler önerir."Bác sĩ đề xuất các phương pháp điều trị thay thế cho thuốc giảm đau.Thêm hậu tố '-lere' (đến/cho) vào 'ağrı kesici' (thuốc giảm đau) để chỉ đối tượng nhận hành động. 'alternatif' ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'tedavi' (điều trị). Động từ 'öner-' (đề xuất) chia ở thì hiện tại rộng ngôi thứ ba số ít ('-ir').
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Bu projede bir alternatife ihtiyacımız var."Chúng ta cần một phương án thay thế cho dự án này.Thêm hậu tố '-e' (Yönelme Durumu) để chỉ hướng đến 'alternatif' (phương án thay thế). Do nguyên âm cuối của 'alternatif' là 'i' nên chọn '-e' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
-
"Alternatiflere bakmadan karar verme."Đừng quyết định mà không xem xét các phương án thay thế.Thêm hậu tố '-lere' (số nhiều của Yönelme Durumu) để chỉ hướng đến 'alternatifler' (các phương án thay thế). Số nhiều '-ler' được thêm vào trước, sau đó '-e' được thêm vào như hướng cách. Do nguyên âm cuối của 'alternatifler' là 'e' nên '-e' được chọn.
-
"Başka bir alternatife geçmek zorundayız."Chúng ta buộc phải chuyển sang một phương án thay thế khác.Thêm hậu tố '-e' (Yönelme Durumu) để chỉ hướng đến 'alternatif' (phương án thay thế). Do nguyên âm cuối của 'alternatif' là 'i' nên chọn '-e' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Bu soruna alternatifler yaratarak çözüm bulmalıyız."Chúng ta phải tìm ra giải pháp cho vấn đề này bằng cách tạo ra các phương án thay thế.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-i' (cách đối cách - accusative) vào 'alternatif' để chỉ các đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động 'yaratarak' (tạo ra).
-
"Daha sağlıklı bir yaşam için asansöre alternatif olarak merdivenleri kullanarak spor yapıyorum."Để có một cuộc sống khỏe mạnh hơn, tôi tập thể dục bằng cách sử dụng cầu thang bộ như một giải pháp thay thế cho thang máy.Thêm hậu tố '-e' (cách hướng cách - dative) vào 'alternatif' để chỉ đối tượng gián tiếp của hành động 'kullanarak' (sử dụng).
-
"Proje bütçesini düşürmek için alternatif çözümler düşünerek zaman kazanmaya çalışıyoruz."Chúng tôi đang cố gắng tiết kiệm thời gian bằng cách suy nghĩ về các giải pháp thay thế để giảm ngân sách dự án.Không thêm hậu tố trực tiếp vào 'alternatif' nhưng 'çözümler' là dạng số nhiều của 'çözüm' (giải pháp), và nó hoạt động như một cụm danh từ bổ nghĩa cho 'alternatif' trong câu. 'Alternatif çözümler' nghĩa là 'các giải pháp thay thế'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, sınavda daha kolay soruların alternatiflerini değerlendireceğini söyledi."Giáo viên nói rằng cô ấy sẽ xem xét các lựa chọn thay thế là các câu hỏi dễ hơn trong bài kiểm tra.Thêm hậu tố '-lerini' (sở hữu cách số nhiều ngôi thứ ba + tân cách xác định) vào 'alternatif' để chỉ đối tượng được xem xét. Hòa phối nguyên âm lớn: 'e' -> 'e'. Âm đệm 'n' được thêm vào giữa hai nguyên âm.
-
"Doktor, hastasına bu ilaca alerjisi varsa alternatif bir tedavi bulmasını tavsiye ettiğini belirtti."Bác sĩ nói rằng anh ấy đã khuyên bệnh nhân của mình tìm một phương pháp điều trị thay thế nếu bệnh nhân bị dị ứng với loại thuốc này.Thêm hậu tố '-tif' (tính từ) vào 'alternatif' để biến nó thành một tính từ bổ nghĩa cho 'tedavi' (phương pháp điều trị). Nó KHÔNG thay đổi từ gốc. Vì vậy, không có hậu tố nào thực sự được thêm vào từ 'alternatif'.
-
"Şirket yöneticisi, çalışanlarına bu projenin alternatifini sunmaları gerektiğini vurguladı."Giám đốc công ty nhấn mạnh rằng các nhân viên phải trình bày một phương án thay thế cho dự án này.Thêm hậu tố '-ini' (tân cách xác định) vào 'alternatif' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'sunmaları' (trình bày). Hòa phối nguyên âm nhỏ: 'i' -> 'i'.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Keşke bu proje için başka bir alternatifimiz olsaydı!"Ước gì chúng ta có một sự lựa chọn khác cho dự án này!Thêm hậu tố '-imiz' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều và hậu tố điều kiện mong muốn) vào 'alternatif' để thể hiện mong muốn có một sự lựa chọn khác của chúng ta. 'Alternatif' không biến đổi phụ âm vì không có nguyên âm trực tiếp theo sau 'f'.
-
"Umarım bu soruna bir alternatif bulabilirsin."Tôi hy vọng bạn có thể tìm ra một giải pháp thay thế cho vấn đề này.Không thêm hậu tố vào 'alternatif' trực tiếp, nhưng động từ 'bulabilirsin' (bạn có thể tìm) sử dụng thể giả định mong muốn ('-ebilir') thể hiện hy vọng. 'Alternatif' được sử dụng ở dạng nguyên thể trong cụm danh từ.
-
"Alternatifleri değerlendirelim diye toplantı yapmamız gerekiyor."Chúng ta cần tổ chức một cuộc họp để đánh giá các lựa chọn thay thế.Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố chỉ định tân ngữ xác định số nhiều) vào 'alternatif' để chỉ rõ đối tượng của hành động. 'Alternatif' không biến đổi phụ âm vì không có nguyên âm trực tiếp theo sau 'f'.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Bu projede alternatifleri değerlendirmemiz gerekiyor."Chúng ta cần đánh giá các phương án thay thế trong dự án này.Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều, tân ngữ xác định) vào 'alternatif' để chỉ các phương án thay thế cụ thể và là đối tượng của hành động 'değerlendirmemiz gerekiyor' (chúng ta cần đánh giá). Hậu tố '-leri' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e-i'.
-
"Alternatifsiz kalmak bazen yaratıcılığı tetikler."Việc không có lựa chọn thay thế đôi khi kích thích sự sáng tạo.Thêm hậu tố '-siz' (không có) vào 'alternatif' để tạo thành tính từ 'alternatifsiz' (không có phương án thay thế). Hậu tố '-siz' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'i-i'.
-
"Alternatifim olmadığı için bu yolu seçtim."Tôi đã chọn con đường này vì tôi không có lựa chọn thay thế.Thêm hậu tố '-im' (sở hữu cách, ngôi thứ nhất số ít) vào 'alternatif' để chỉ 'lựa chọn thay thế của tôi'. Hậu tố '-im' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'i-i'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
