(Vị trí top_banner)
Hình minh họa seçkin
C1
sıfat C1 Đời sống hàng ngày/Học thuật

seçkin

/seʃˈkin/
lỗi lạc
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "seçkin" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Üstün niteliklere sahip, benzerlerinden ayrılan, tanınmış ve saygı duyulan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xuất sắc, lỗi lạc, được biết đến và kính trọng vì sự ưu tú.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, seçkin bir bilim insanı olarak kabul edilir."

    "Ông ấy được coi là một nhà khoa học lỗi lạc."

  • "Seçkin konuklar için özel bir resepsiyon düzenlendi."

    "Một buổi chiêu đãi đặc biệt đã được tổ chức cho những vị khách quý."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

mümtaz(xuất sắc) ünlü(nổi tiếng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý. Lưu ý rằng tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) seçkin
O, seçkin bir sanatçı.
(Anh ấy là một nghệ sĩ xuất sắc.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) seçkini
Bu seçkini tanıyorum.
(Tôi biết người ưu tú này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) seçkine
Seçkine saygı duymalıyız.
(Chúng ta nên tôn trọng những người ưu tú.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) seçkinde
Seçkinde bir farklılık gördüm.
(Tôi thấy một sự khác biệt ở người ưu tú.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) seçkinden
Seçkinden bir şey öğrendim.
(Tôi đã học được điều gì đó từ người ưu tú.)
Plural (Çoğul) seçkinler
Seçkinler her zaman liderlik yapar.
(Những người ưu tú luôn dẫn đầu.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)