(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ünlü
B1
Sıfat B1 General

ünlü

/ynˈly/
nổi tiếng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ünlü" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çok tanınan, şöhretli, meşhur.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được nhiều người biết đến; nổi tiếng hoặc quen thuộc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, çok ünlü bir şarkıcı."

    "Anh ấy là một ca sĩ rất nổi tiếng."

  • "Bu restoran, yemekleri ile ünlü."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với các món ăn của nó."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

meşhur(nổi tiếng, trứ danh) tanınmış(được biết đến)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) ünlü
O çok ünlü bir şarkıcı.
(Anh ấy là một ca sĩ rất nổi tiếng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) ünlü
Ünlüyü herkes tanıyor.
(Mọi người đều biết người nổi tiếng đó.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) ünlüye
Ünlüye hayranlığını dile getirdi.
(Anh ấy bày tỏ sự ngưỡng mộ của mình với người nổi tiếng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) ünlüde
Ünlüde bir şeyler var.
(Có gì đó ở người nổi tiếng đó.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) ünlüden
Ünlüden imza aldım.
(Tôi đã xin chữ ký từ người nổi tiếng.)
Plural (Çoğul) ünlüler
Ünlüler kırmızı halıda yürüdüler.
(Những người nổi tiếng đã bước đi trên thảm đỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)