(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sevgiyle
B1
Zarf B1 Giao tiếp xã hội

sevgiyle

/sevˈɡi.le/
một cách thân ái
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sevgiyle" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Sevgi dolu bir şekilde, sıcak ve samimi bir tavırla.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thân ái; một cách ấm áp và chân thành.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Anneannem bana sevgiyle baktı."

    "Bà ngoại nhìn tôi một cách trìu mến."

  • "Misafirlerini sevgiyle karşıladı."

    "Anh ấy chào đón khách của mình một cách thân ái."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

şefkatle(một cách thương xót, nhân ái) samimiyetle(một cách chân thành)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'sevgi' (tình yêu) + '-yle' (cách công cụ/instrumental case, biến thể của '-le' tùy thuộc vào nguyên âm cuối của từ gốc). Cách công cụ thường được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện hành động.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)