(Vị trí top_banner)
Hình minh họa şekerli
A2
Sıfat A2 Ẩm thực, Ngôn ngữ học

şekerli

[ʃeˈkeɾli]
tẩm đường
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "şekerli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Şekerle kaplanmış veya şeker içeren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được phủ đường; được xử lý hoặc bọc bằng đường.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şekerli çay sever misin?"

    "Bạn có thích trà có đường không?"

  • "Büyükannem bana şekerli kurabiyeler yaptı."

    "Bà tôi đã làm cho tôi những chiếc bánh quy tẩm đường."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'şeker' (đường) + '-li' (có, với) tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e-i-ü-u).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)