(Vị trí top_banner)
Hình minh họa şekil
A2
İsim A2 Toán học, Nghệ thuật, Hình học

şekil

[ʃeˈcil]
hình dạng
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "şekil" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir nesnenin veya kişinin dış görünüşü, biçimi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hình dạng bên ngoài hoặc diện mạo đặc trưng của ai đó hoặc vật gì đó; đường nét hoặc hình dáng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu pastanın şekli çok güzel."

    "Hình dạng của chiếc bánh này rất đẹp."

  • "Odanın şeklini değiştirmek istiyorum."

    "Tôi muốn thay đổi hình dạng của căn phòng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

biçim(hình thức) form(dạng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'şekil' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm e-i.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)