(Vị trí top_banner)
Hình minh họa biçim
A2
isim A2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học, Truyền thông

biçim

[biˈtʃim]
định dạng
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "biçim" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin dış görünüşü, şekli veya düzeni.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hình thức, khuôn dạng, cách trình bày.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Raporun biçimi çok profesyonelce hazırlanmış."

    "Định dạng của báo cáo được chuẩn bị rất chuyên nghiệp."

  • "Bu uygulamanın dosya biçimi nedir?"

    "Định dạng tập tin của ứng dụng này là gì?"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Ví dụ, hậu tố có thể thay đổi để phù hợp với nguyên âm cuối cùng của gốc từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) biçim
Bu biçim çok modern.
(Hình thức này rất hiện đại.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) biçimi
Bu heykelin biçimini çok beğeniyorum.
(Tôi rất thích hình dáng của bức tượng này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) biçime
Bu projenin biçimine dikkat etmeliyiz.
(Chúng ta cần chú ý đến hình thức của dự án này.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) biçimde
Bu tasarımda farklı bir biçimde sunulmuş.
(Trong thiết kế này, nó được trình bày dưới một hình thức khác.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) biçimden
Bu biçimden daha iyisini bulmalıyız.
(Chúng ta cần tìm một hình thức tốt hơn hình thức này.)
Plural (Çoğul) biçimler
Farklı biçimler denemeliyiz.
(Chúng ta nên thử các hình thức khác nhau.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Sanatçı, heykelin biçimini değiştirdi."
    Nghệ sĩ đã thay đổi hình dạng của bức tượng.
    Thêm hậu tố '-ini' (Belirtme Durumu - Đối cách) vào 'biçim' để chỉ rõ đối tượng chịu tác động của hành động 'değiştirdi' (đã thay đổi). Hòa phối nguyên âm: 'i' phù hợp với nguyên âm cuối 'i' của 'biçim'. Âm đệm 'n' được thêm vào giữa hai nguyên âm.
  • "Bu evin biçimini beğenmedim."
    Tôi không thích hình dáng của ngôi nhà này.
    Thêm hậu tố '-ini' (Belirtme Durumu - Đối cách) vào 'biçim' để chỉ rõ đối tượng chịu tác động của hành động 'beğenmedim' (không thích). Hòa phối nguyên âm: 'i' phù hợp với nguyên âm cuối 'i' của 'biçim'. Âm đệm 'n' được thêm vào giữa hai nguyên âm.
  • "Yeni ürünün biçimini biz tasarladık."
    Chúng tôi đã thiết kế hình thức của sản phẩm mới.
    Thêm hậu tố '-ini' (Belirtme Durumu - Đối cách) vào 'biçim' để chỉ rõ đối tượng chịu tác động của hành động 'tasarladık' (đã thiết kế). Hòa phối nguyên âm: 'i' phù hợp với nguyên âm cuối 'i' của 'biçim'. Âm đệm 'n' được thêm vào giữa hai nguyên âm.
Liên từ cao cấp
  • "Sanatçı, heykelin biçimini değiştirerek ona yeni bir anlam kazandırdı; böylece eser daha etkileyici hale geldi."
    Nghệ sĩ đã thay đổi hình dạng của bức tượng, mang lại cho nó một ý nghĩa mới; do đó, tác phẩm trở nên ấn tượng hơn.
    Thêm hậu tố '-ini' (đối cách) vì nó là tân ngữ xác định (belirtme hal eki) của 'biçim' và 'biçim' kết thúc bằng phụ âm. Hậu tố '-i' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (i-i) và biến âm phụ âm 'k' thành 'ğ' ('biçimi'). Thêm '-erek' (liên từ - trạng từ) vì 'değiştirerek' diễn tả cách thức hành động 'kazandırdı'.
  • "Bu binanın biçimsel özellikleri, hem modern hem de geleneksel unsurları bir araya getiriyor; dolayısıyla mimaride benzersiz bir sentez oluşturuyor."
    Các đặc điểm hình thức của tòa nhà này kết hợp các yếu tố hiện đại và truyền thống; do đó, tạo ra một sự tổng hợp độc đáo trong kiến trúc.
    Thêm hậu tố '-sel' (tính từ hóa) để biến 'biçim' thành tính từ 'biçimsel' (thuộc về hình thức). Hậu tố '-sel' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (i-e).
  • "Toplantıda, projenin biçiminde bazı değişiklikler yapılması gerektiği konusunda anlaşıldı; zira mevcut biçim, hedeflere ulaşmak için yeterli değildi."
    Trong cuộc họp, đã có sự đồng thuận rằng cần thực hiện một số thay đổi về hình thức của dự án; bởi vì hình thức hiện tại không đủ để đạt được các mục tiêu.
    Thêm hậu tố '-inde' (địa điểm) vì nó chỉ vị trí, nơi diễn ra sự thay đổi. Hậu tố '-inde' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (i-i) và quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (i-e).
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Bu resmin biçimi çok ilginç."
    Hình dạng của bức tranh này rất thú vị.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'biçim' để tạo thành cụm danh từ sở hữu 'resmin biçimi' (hình dạng của bức tranh). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (i-i).
  • "Bahçedeki çiçeklerin biçimleri farklı farklıdır."
    Hình dạng của những bông hoa trong vườn rất khác nhau.
    Thêm hậu tố '-leri' vào 'çiçek' (hoa) để tạo dạng số nhiều (çiçekler - những bông hoa), và hậu tố '-in' vào 'biçim' để tạo thành cụm danh từ 'çiçeklerin biçimleri' (hình dạng của những bông hoa). Do hoa ở dạng số nhiều (çoğul) nên hậu tố sở hữu là '-leri' chứ không phải '-i'.
  • "Şirketin yeni logosunun biçimini beğendin mi?"
    Bạn có thích hình dạng của logo mới của công ty không?
    Thêm hậu tố '-i' vào 'logo' (logo) để tạo thành cụm danh từ 'logosu'. Sau đó, thêm '-nu' để tạo thành cụm danh từ xác định 'logosunu' (cái logo đó). Thêm hậu tố '-ni' vào 'biçim' để tạo thành cụm danh từ 'logosunun biçimi'. Do 'biçim' là đối tượng bị tác động, thêm '-i' để tạo 'biçimini'.
Hậu tố sở hữu
  • "Yazı biçimim genellikle sadedir."
    Phong cách viết của tôi thường khá đơn giản.
    Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít '-im' vào sau từ 'biçim'. Nguyên âm của hậu tố là 'i' để hòa hợp với nguyên âm cuối cùng của từ gốc là 'i' (biç-im), tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (i/ı -> i).
  • "Saç biçimin sana çok yakışmış."
    Kiểu tóc của bạn rất hợp với bạn.
    Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít '-in' vào sau từ 'biçim'. Nguyên âm của hậu tố là 'i' được chọn để hòa hợp với nguyên âm 'i' trong âm tiết cuối của từ gốc theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều.
  • "Bu vazonun biçimi çok ilginç."
    Hình dạng của chiếc bình này rất thú vị.
    Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-i' vào sau từ 'biçim'. Hậu tố này chỉ ra rằng 'hình dạng' (biçim) thuộc về 'chiếc bình' (vazo). Nguyên âm 'i' của hậu tố hòa hợp với nguyên âm 'i' của từ gốc.
Thể phản thân
  • "Ayna, odanın biçimini yansıttı."
    Tấm gương phản chiếu hình dạng của căn phòng.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'biçim' trong câu này. Nó đóng vai trò tân ngữ xác định (belirtili nesne), nên không cần biến đổi.
  • "Heykeltraş, kilin biçimine bakarak kendini ifade etti."
    Nhà điêu khắc đã tự thể hiện bản thân bằng cách nhìn vào hình dạng của đất sét.
    Hậu tố '-ine' (dative case, '-e' vì hòa hợp nguyên âm hàng nhỏ) được thêm vào 'biçim' để chỉ mục đích/hướng của hành động 'bakarak kendini ifade etti'.
  • "Sanatçı, eserin biçiminde kendini buldu."
    Nghệ sĩ đã tìm thấy chính mình trong hình thức của tác phẩm.
    Hậu tố '-inde' (locative case, '-de' vì hòa hợp phụ âm và hòa hợp nguyên âm hàng nhỏ) được thêm vào 'biçim' để chỉ vị trí/điều kiện 'trong hình thức của tác phẩm'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Mimar, binanın yeni biçiminin modern olacağını söyledi."
    Kiến trúc sư nói rằng hình dạng mới của tòa nhà sẽ rất hiện đại.
    Hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 `-i` (biçim-i) và hậu tố cách sở hữu `-nin` (biçimi-n-in) đã được thêm vào. `-i` được thêm để chỉ 'hình dạng CỦA tòa nhà'. Hậu tố `-nin` được yêu cầu bởi cấu trúc câu gián tiếp (...olacağını söyledi) khi thuật lại một sự việc sẽ xảy ra.
  • "Öğretmen, ödevin bu biçimde kabul edilmeyeceğini belirtti."
    Giáo viên cho biết bài tập ở hình thức này sẽ không được chấp nhận.
    Hậu tố cách địa điểm `-de` đã được thêm vào (biçim-de). Nó tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối 'i' đi với 'e'). Hậu tố này được dùng để chỉ 'ở/trong hình thức/cách thức này'.
  • "Sanatçı, heykelin son biçimine henüz karar vermediğini açıkladı."
    Người nghệ sĩ giải thích rằng anh ấy vẫn chưa quyết định về hình dạng cuối cùng của bức tượng.
    Hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 `-i` (biçim-i), âm đệm `n`, và hậu tố cách cho `-e` (biçimi-n-e) đã được thêm vào. Hậu tố cách cho `-e` được sử dụng vì động từ 'karar vermek' (quyết định) yêu cầu đối tượng phải ở cách cho (-a/-e).
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Bu heykelin biçimini değiştirmek istemiyorum."
    Tôi không muốn thay đổi hình dạng của bức tượng này.
    Từ 'biçim' (hình dạng) được thêm hậu tố tân ngữ (Accusative) '-i'. Hậu tố này tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü), chọn 'i' vì nguyên âm cuối của 'biçim' là 'i'.
  • "Matematiksel bir biçimin estetik yönleri de olabilir."
    Một hình thức toán học cũng có thể có những khía cạnh thẩm mỹ.
    Từ 'biçim' (hình thức) được thêm hậu tố sở hữu cách (Genitive) '-in'. Hậu tố này tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü), chọn 'i' vì nguyên âm cuối của 'biçim' là 'i'.
  • "Binanın dış biçimi çok etkileyiciydi."
    Hình dạng bên ngoài của tòa nhà rất ấn tượng.
    Từ 'biçim' (hình dạng) được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít ('của nó') '-i'. Hậu tố này tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü), chọn 'i' vì nguyên âm cuối của 'biçim' là 'i'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)