(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sentetik
B1
Sıfat B1 Nông nghiệp, Hóa học, Môi trường

sentetik

/senˈte.tik/
thuốc trừ sâu do con người tạo ra
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sentetik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Doğal olmayan, yapay yollarla üretilen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được tạo ra hoặc gây ra bởi con người; nhân tạo.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu sentetik kumaş, doğal kumaşlara göre daha dayanıklıdır."

    "Loại vải tổng hợp này bền hơn vải tự nhiên."

  • "Sentetik gübreler, bitkilerin daha hızlı büyümesini sağlar."

    "Phân bón tổng hợp giúp cây trồng phát triển nhanh hơn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yapay(nhân tạo) suni(giả, nhân tạo)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này. 'Sentetik' thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc chất được tạo ra nhân tạo, không phải tự nhiên.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)