(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doğal
B1
sıfat B1 Đời sống hàng ngày, Triết học, Khoa học

doğal

/doːˈaɫ/
vốn có
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "doğal" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Doğada bulunan, insan eliyle yapılmamış olan, tabiatta kendiliğinden var olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vốn có, cố hữu, thuộc về bản chất của cái gì đó và không thể tách rời.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu göl doğal bir güzelliğe sahip."

    "Hồ này có một vẻ đẹp tự nhiên."

  • "Doğal kaynaklarımızı korumalıyız."

    "Chúng ta phải bảo vệ các nguồn tài nguyên thiên nhiên của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tabii(tự nhiên) fıtri(bẩm sinh)

Zıt Anlamlılar

yapay(nhân tạo) suni(giả tạo)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Tính từ 'doğal' thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha doğal
Bu elma diğerinden daha doğal.
(Quả táo này tự nhiên hơn quả táo kia.)
Superlative (En) en doğal
Bu bölgedeki ürünler en doğal olanlar.
(Các sản phẩm ở khu vực này là tự nhiên nhất.)
Intensified (Pekiştirme) doğal (Dạng nhấn mạnh)
...
(...)
(Vị trí vocab_tab4_inline)