(Vị trí top_banner)
Hình minh họa serbest olmak
B1
deyim B1 Giao tiếp hàng ngày, Pháp luật

serbest olmak

[seɾˈbest oɫˈmak]
được tự do
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "serbest olmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

bir şeyi yapma iznine veya özgürlüğüne sahip olmak

Ý nghĩa trong tiếng Việt

được phép hoặc tự do làm điều gì đó

Örnekler (Ví dụ)

  • "Artık istediğimi yapmakta serbestim."

    "Giờ tôi được tự do làm bất cứ điều gì tôi muốn."

  • "Sınavı geçtikten sonra tamamen serbest oldum."

    "Tôi hoàn toàn được tự do sau khi vượt qua kỳ thi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'olmak' (trở thành, là) thường được sử dụng với các tính từ để tạo thành các cụm động từ. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào 'olmak'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)