(Vị trí top_banner)
Hình minh họa seri üretim
B1
İsim B1 Kinh tế, Sản xuất, Thời trang

seri üretim

[se.ɾiː‿y.ɾe.tim]
quần áo sản xuất hàng loạt
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "seri üretim" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Büyük miktarlarda, genellikle otomatik teknikler kullanılarak üretilen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sản xuất hàng loạt, thường sử dụng các kỹ thuật tự động.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Fabrikamızda seri üretim yapıyoruz."

    "Chúng tôi sản xuất hàng loạt tại nhà máy của chúng tôi."

  • "Seri üretim sayesinde maliyetler düşüyor."

    "Nhờ sản xuất hàng loạt, chi phí giảm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kitlesel üretim(Sản xuất hàng loạt)

Zıt Anlamlılar

özel üretim(Sản xuất riêng lẻ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình sản xuất hàng loạt trong công nghiệp. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể được thêm vào từ 'üretim'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)