sessizlik
[ses.siːzˈlic]
cảnh im lặng
Orta (B1)
Anlam "sessizlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Herhangi bir sesin duyulmadığı durum, sükût.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cảnh trong một vở kịch, bộ phim hoặc đời thực, nơi không có lời nói hoặc âm thanh nghe được, thường được sử dụng để truyền tải cảm xúc hoặc sự căng thẳng.
Örnekler (Ví dụ)
"Salonda derin bir sessizlik vardı."
"Có một sự im lặng sâu sắc trong phòng khách."
"Öğretmen sınıfa girdiğinde sessizlik oldu."
"Khi giáo viên bước vào lớp, mọi người im lặng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'sessiz' (im lặng) + '-lik' (hậu tố tạo danh từ trừu tượng).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Sessizliğe alıştım."Tôi đã quen với sự yên tĩnh.Thêm hậu tố '-e' vào 'sessizlik' (sessizliğe) để biểu thị hướng đến, chỉ sự quen với (hướng đến) sự yên tĩnh. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> e).
-
"Sessizliğe doğru yürüdü."Anh ấy/Cô ấy bước về phía sự yên tĩnh.Thêm hậu tố '-e' vào 'sessizlik' (sessizliğe) để biểu thị hướng đến, chỉ hướng di chuyển về phía sự yên tĩnh. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> e).
-
"Sessizliğe gömüldü."Anh ấy/Cô ấy chìm đắm trong sự yên tĩnh.Thêm hậu tố '-e' vào 'sessizlik' (sessizliğe) để biểu thị hướng đến, chỉ sự chìm đắm (hướng đến) trong sự yên tĩnh. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> e).
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Odaya sessizleşerek girdi."Anh ấy bước vào phòng một cách im lặng.Hậu tố '-leşerek' được thêm vào 'sessizlik'. '-leş' biến danh từ thành động từ, và '-erek' là động trạng từ cách thức, chỉ cách thức hành động xảy ra.
-
"Sessizliğe bürünerek soruyu yanıtladı."Anh ấy trả lời câu hỏi trong sự im lặng.Hậu tố '-e' được thêm vào 'sessizlik' để tạo thành 'sessizliğe'. '-e' là hậu tố hướng cách (dative case), chỉ phương hướng hoặc mục tiêu. Sau đó, '-erek' biến cụm 'sessizliğe bürün-' (bao phủ trong im lặng) thành trạng từ, chỉ cách thức trả lời.
-
"Sessizliğinden etkilenerek ona yaklaştım."Tôi đến gần cô ấy, bị ấn tượng bởi sự im lặng của cô ấy.Hậu tố '-i' và '-nden' được thêm vào 'sessizlik' để tạo thành 'sessizliğinden'. '-i' là hậu tố sở hữu (possessive suffix), chỉ sự sở hữu của cô ấy đối với sự im lặng. '-nden' là hậu tố ly cách (ablative case), chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc, dịch là 'từ sự im lặng của cô ấy'. Sau đó, '-erek' biến cụm 'etkilen-' thành trạng từ, chỉ cách thức đến gần.
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Sessizlik bozulunca, bebek uyandı."Khi sự im lặng bị phá vỡ, em bé đã thức giấc.Hậu tố '-lik' đã biến danh từ trừu tượng, sau đó hậu tố '-i' đã thêm vào để chỉ định đối tượng, tiếp theo '-n-' là âm đệm, và cuối cùng '-ca' được thêm vào để tạo thành trạng từ thời gian, chỉ thời điểm sự việc xảy ra.
-
"Sessizliğin ardından, bir kuş sesi duyuldu."Sau sự im lặng, một tiếng chim đã vang lên.Hậu tố '-lik' đã biến danh từ trừu tượng, sau đó hậu tố '-i' đã thêm vào để chỉ định đối tượng, tiếp theo '-n-' là âm đệm, và cuối cùng '-in' được thêm vào để tạo cụm trạng ngữ thời gian.
-
"Sessizleşince, herkes ne olduğunu merak etti."Khi mọi thứ trở nên im lặng, mọi người đã tò mò về chuyện gì đang xảy ra.Hậu tố '-leş' biến danh từ thành động từ, và sau đó hậu tố '-ince' được thêm vào để tạo thành trạng từ thời gian, chỉ thời điểm sự việc xảy ra.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Odanın sessizliği beni rahatlattı."Sự tĩnh lặng của căn phòng đã làm tôi thư giãn.Hậu tố '-i' được thêm vào 'sessizlik' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtili nesne) của 'oda' (căn phòng). Do 'sessizlik' kết thúc bằng phụ âm, nên chỉ cần thêm '-i' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
-
"Sessizliğin sesi daha çok şey anlatır."Âm thanh của sự tĩnh lặng kể nhiều điều hơn.Hậu tố '-in' được thêm vào 'sessizlik' để tạo thành cụm sở hữu (isim tamlaması). Đây là cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması), biểu thị 'âm thanh của sự tĩnh lặng'. Do 'sessizlik' kết thúc bằng phụ âm, nên chỉ cần thêm '-in' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Sessizliğe gömülmek bazen en iyisidir."Đôi khi vùi mình trong sự tĩnh lặng là điều tốt nhất.Hậu tố '-e' được thêm vào 'sessizlik' để biểu thị trạng thái hướng đến (yönelme durumu). 'Sessizliğe' có nghĩa là 'đến sự tĩnh lặng' hoặc 'trong sự tĩnh lặng'. Do 'sessizlik' kết thúc bằng phụ âm, chỉ cần thêm '-e' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Herkes sessizlikte mi çalışıyor?"Mọi người có đang làm việc trong im lặng không?Từ 'sessizlik' được thêm hậu tố vị trí '-de'. Nguyên âm cuối của 'sessizlik' là 'i', theo hài hòa nguyên âm (i -> e) nên chọn '-de'. Hậu tố nghi vấn '-mi' được thêm vào sau 'sessizlikte' và tuân thủ hài hòa nguyên âm (e -> i).
-
"Bu kadar sessizliğe mi alışkınsın?"Bạn có quen với sự im lặng đến mức này không?Từ 'sessizlik' được thêm hậu tố định hướng '-e'. Nguyên âm cuối của 'sessizlik' là 'i', theo hài hòa nguyên âm (i -> e) nên chọn '-e'. Đồng thời, phụ âm 'k' cuối từ biến đổi thành 'ğ' vì theo sau là nguyên âm. Hậu tố nghi vấn '-mi' được thêm vào sau 'sessizliğe' và tuân thủ hài hòa nguyên âm (e -> i).
-
"Kimse bu sessizliği mi bozmak istemiyor?"Không ai muốn phá vỡ sự im lặng này sao?Từ 'sessizlik' được thêm hậu tố đối cách xác định '-i'. Nguyên âm cuối của 'sessizlik' là 'i', theo hài hòa nguyên âm (i -> i) nên chọn '-i'. Đồng thời, phụ âm 'k' cuối từ biến đổi thành 'ğ' vì theo sau là nguyên âm. Hậu tố nghi vấn '-mi' được thêm vào sau 'sessizliği' và tuân thủ hài hòa nguyên âm (i -> i).
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Sessizliğe alıştım ve artık gürültü beni rahatsız ediyor."Tôi đã quen với sự yên tĩnh và bây giờ tiếng ồn làm tôi khó chịu.Hậu tố '-e' được thêm vào 'sessizlik' (sessizlik + e -> sessizliğe) để tạo thành bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç) và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a) vì nguyên âm cuối của 'sessizlik' là 'i' nên hậu tố là '-e'.
-
"Sessizliğin ortasında bir kuş sesi duydum."Tôi nghe thấy tiếng chim hót giữa sự tĩnh lặng.Hậu tố '-in' được thêm vào 'sessizlik' (sessizlik + in -> sessizliğin) để tạo thành sở hữu cách (tamlayan eki) và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a) vì nguyên âm cuối của 'sessizlik' là 'i' nên hậu tố là '-in'.
-
"Sessizlikle başa çıkmak için meditasyon yapıyorum."Tôi thiền để đối phó với sự tĩnh lặng.Hậu tố '-le' được thêm vào 'sessizlik' (sessizlik + le -> sessizlikle) để tạo thành trạng ngữ (zarf tümleci) và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a) vì nguyên âm cuối của 'sessizlik' là 'i' nên hậu tố là '-le'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
