(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zafer
B1
İsim B1 Chung

zafer

/zaˈfeɾ/
sự hoàn thành thắng lợi
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "zafer" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir yarışma, savaş veya zorluğun sonunda elde edilen başarı, galibiyet.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự hoàn thành thành công của một việc gì đó với cảm giác chiến thắng và thành tựu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Takımımız zorlu bir mücadeleden sonra zafer kazandı."

    "Đội của chúng tôi đã giành chiến thắng sau một trận chiến khó khăn."

  • "Bu proje, şirketimiz için büyük bir zafer oldu."

    "Dự án này là một thắng lợi lớn cho công ty của chúng tôi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

galibiyet(chiến thắng) başarı(thành công)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, từ 'zafer' thường được sử dụng để chỉ một chiến thắng cụ thể hoặc một thành tựu đáng kể. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thể thao đến chính trị.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)