sevindirici
/se.vin.di.ɾi.d͡ʒi/
tin tức đáng mừng
Orta (B1)
Anlam "sevindirici" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Sevinç veya memnuniyet veren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu sevindirici haber hepimizi mutlu etti."
"Tin tức đáng mừng này đã làm cho tất cả chúng ta hạnh phúc."
"Onun başarısı sevindirici bir gelişme oldu."
"Thành công của anh ấy là một sự phát triển đáng mừng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ, không có hòa phối nguyên âm đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
