(Vị trí top_banner)
Hình minh họa üzücü
B1
Sıfat B1 Văn học, Ngữ văn

üzücü

/y.zy.ˈdʒy/
câu chuyện buồn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "üzücü" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Üzüntü veren, kederlendiren, acı veren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự buồn bã; không vui.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çok üzücü bir hikaye duydum."

    "Tôi đã nghe một câu chuyện rất buồn."

  • "Bu kadar üzücü bir film izlememelisin."

    "Bạn không nên xem một bộ phim buồn đến vậy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'üzücü' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'i-u'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)