sıçramak
[sɯtʃɾɑˈmɑk]
nảy
Temel (A2)
Anlam "sıçramak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yerden yükselerek veya bir yüzeyden sekerek hareket etmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nảy lên sau khi chạm vào bề mặt; di chuyển nhanh chóng lên xuống.
Örnekler (Ví dụ)
"Top yere düşünce sıçradı."
"Quả bóng nảy lên khi chạm đất."
"Kedi masanın üzerine sıçradı."
"Con mèo nhảy lên bàn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'sıçramak' không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm. Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Kedi masadan sıçrayabildi."Con mèo đã có thể nhảy khỏi bàn.Hậu tố '-dan' được thêm vào 'masa' để chỉ nơi xuất phát của hành động (Ablative case). Hậu tố '-abil' được thêm vào gốc 'sıçra-' của 'sıçramak' để thể hiện khả năng. Hậu tố '-di' được thêm vào để chia động từ ở thì quá khứ (Past Tense).
-
"Çocuk duvardan sıçrayamadı."Đứa trẻ đã không thể nhảy khỏi bức tường.Hậu tố '-dan' được thêm vào 'duvar' để chỉ nơi xuất phát của hành động (Ablative case). Hậu tố '-ama' (dạng phủ định của '-abil') được thêm vào gốc 'sıçra-' của 'sıçramak' để thể hiện sự không có khả năng. Hậu tố '-dı' được thêm vào để chia động từ ở thì quá khứ (Past Tense).
-
"Kanguru ağaçtan sıçrayabilir."Con kangaroo có thể nhảy khỏi cây.Hậu tố '-tan' được thêm vào 'ağaç' (biến âm 'ç' -> 't') để chỉ nơi xuất phát của hành động (Ablative case). Hậu tố '-ebilir' được thêm vào gốc 'sıçra-' của 'sıçramak' để thể hiện khả năng. '-ebilir' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (e-i-ö-ü -> e). Hậu tố '-ir' (Aorist Tense) cho biết hành động thường xuyên hoặc có khả năng xảy ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
