şikayetçi
[ʃikayetˈt͡ʃi]
người khiếu nại
Orta (B1)
Anlam "şikayetçi" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Resmi bir şikayette bulunan kişi, özellikle hukuki bir bağlamda.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người đưa ra khiếu nại chính thức, đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý.
Örnekler (Ví dụ)
"Şikayetçi, mahkemede ifade verdi."
"Người khiếu nại đã làm chứng tại tòa."
"Şirket, müşteri şikayetlerini değerlendirmek için bir komisyon kurdu."
"Công ty đã thành lập một ủy ban để đánh giá các khiếu nại của khách hàng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | şikayetçi |
O bir şikayetçi.
(Anh ấy là một người khiếu nại.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | şikayetçiyi |
Polis şikayetçiyi dinledi.
(Cảnh sát đã lắng nghe người khiếu nại.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | şikayetçiye |
Hakim şikayetçiye sordu.
(Thẩm phán đã hỏi người khiếu nại.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | şikayetçide |
Şikayetçide önemli bilgiler vardı.
(Người khiếu nại có thông tin quan trọng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | şikayetçiden |
Avukat şikayetçiden bilgi aldı.
(Luật sư đã lấy thông tin từ người khiếu nại.) |
| Plural (Çoğul) | şikayetçiler |
Şikayetçiler adliyeye geldi.
(Những người khiếu nại đã đến tòa án.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"O, her zaman komşularından şikayetçi olur."Anh ấy/Cô ấy luôn phàn nàn về hàng xóm.Hậu tố '-i' trong 'şikayetçi' được giữ nguyên vì đây là gốc từ. Hậu tố '-olur' là dạng Geniş Zaman ngôi thứ ba số ít (o/anh ấy/cô ấy), biểu thị một thói quen.
-
"Ben, gürültüden dolayı sürekli şikayetçi olurum."Tôi liên tục phàn nàn vì tiếng ồn.Hậu tố '-i' trong 'şikayetçi' được giữ nguyên vì đây là gốc từ. Hậu tố '-olurum' là dạng Geniş Zaman ngôi thứ nhất số ít (ben/tôi), biểu thị một thói quen. Hòa hợp nguyên âm: 'olmak' -> 'olurum' (u -> u).
-
"Siz, kalitesiz ürünlerden şikayetçi olursunuz."Bạn phàn nàn về những sản phẩm kém chất lượng.Hậu tố '-i' trong 'şikayetçi' được giữ nguyên vì đây là gốc từ. Hậu tố '-olursunuz' là dạng Geniş Zaman ngôi thứ hai số nhiều/lịch sự (siz/bạn), biểu thị một thói quen. Hòa hợp nguyên âm: 'olmak' -> 'olursunuz' (u -> u).
Giới từ (Hậu từ)
-
"O, savcıya şikayetçilerden biri olarak başvurdu."Anh ấy đã nộp đơn lên công tố viên với tư cách là một trong những người khiếu nại.Từ 'şikayetçi' được sử dụng ở dạng nguyên thể trong trường hợp này vì nó đang đóng vai trò là một danh từ bổ nghĩa cho 'biri'. 'Olarak' là một hậu tố được thêm vào để biểu thị vai trò hoặc tư cách.
-
"Şikayetçinin ifadesi, davanın seyrini değiştirdi."Lời khai của người khiếu nại đã thay đổi diễn biến vụ án.Hậu tố '-nin' được thêm vào 'şikayetçi' để tạo ra dạng sở hữu cách (genitive case), chỉ ra rằng 'ifadesi' (lời khai) thuộc về 'şikayetçi' (người khiếu nại). Hòa phối nguyên âm: 'i' -> 'i'.
-
"Polis, şikayetçiye durumu sordu."Cảnh sát đã hỏi người khiếu nại về tình hình.Hậu tố '-e' (thực chất là '-ye' do âm đệm 'y') được thêm vào 'şikayetçi' để tạo ra dạng tặng cách (dative case), chỉ ra rằng hành động hỏi hướng tới 'şikayetçi' (người khiếu nại). Do 'i' là nguyên âm cuối, và 'e' được sử dụng để duy trì hài hòa nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
