silindir
/si.lin.diɾ/
xe lu
Temel (A2)
Anlam "silindir" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yol yapımında kullanılan, yüzeyi düzeltmeye yarayan ağır iş makinesi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xe lu, xe lăn đường (một loại xe nặng, di chuyển chậm với một con lăn lớn dùng để làm phẳng các bề mặt như đường xá).
Örnekler (Ví dụ)
"Şirketimiz yeni bir silindir aldı."
"Công ty chúng tôi đã mua một chiếc xe lu mới."
"Yol inşaatında silindir kullanılıyor."
"Xe lu được sử dụng trong xây dựng đường xá."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'i-i' trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"İnşaat işçisi silindiri kullandı."Công nhân xây dựng đã sử dụng máy lu.Thêm hậu tố '-i' (Belirtme Durumu) vào 'silindir' vì đối tượng (máy lu) được xác định và là tân ngữ của động từ 'kullandı' (đã sử dụng). Hòa phối nguyên âm: 'i' phù hợp với nguyên âm cuối 'i' của 'silindir'.
-
"Şirket yeni bir silindiri satın aldı."Công ty đã mua một máy lu mới.Thêm hậu tố '-i' (Belirtme Durumu) vào 'silindir' vì đối tượng (máy lu) được xác định và là tân ngữ của động từ 'satın aldı' (đã mua). Hòa phối nguyên âm: 'i' phù hợp với nguyên âm cuối 'i' của 'silindir'.
-
"Tamirci silindiri tamir ediyor."Người thợ đang sửa chữa cái máy lu.Thêm hậu tố '-i' (Belirtme Durumu) vào 'silindir' vì đối tượng (máy lu) được xác định và là tân ngữ của động từ 'tamir ediyor' (đang sửa chữa). Hòa phối nguyên âm: 'i' phù hợp với nguyên âm cuối 'i' của 'silindir'.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Şirketimiz yeni bir yol silindirine sahip."Công ty của chúng tôi có một máy lu đường mới.Không có hậu tố nào được thêm vào 'silindir' vì nó là tân ngữ xác định (belirtisiz nesne) trong câu và ở dạng số ít.
-
"Bu yol silindirinin motoru çok güçlü."Động cơ của chiếc máy lu đường này rất mạnh.Thêm hậu tố '-in' (hậu tố sở hữu cách) vào 'silindir' để tạo cụm danh từ 'yol silindirinin' (máy lu đường của con đường). Nguyên âm cuối của 'silindir' là 'i', do đó theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (bốn chiều), ta dùng '-in'.
-
"Yol silindirleri genellikle sarı renktedir."Máy lu đường thường có màu vàng.Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố số nhiều) vào 'silindir' để tạo thành 'silindirleri' (những máy lu đường). Nguyên âm cuối của 'silindir' là 'i', do đó theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (bốn chiều), ta dùng '-leri'.
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Yolda ilerleyen silindirin çıkardığı gürültü çok rahatsız ediciydi."Tiếng ồn phát ra từ chiếc xe lu đang di chuyển trên đường rất khó chịu.Hậu tố '-in' được thêm vào 'silindir' để tạo dạng sở hữu (của chiếc xe lu). Vì 'silindir' kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm. Động tính từ 'ilerleyen' (đang di chuyển) sử dụng hậu tố '-en' để mô tả trạng thái hiện tại.
-
"Silindirin ezdiği asfalt, dümdüz bir yüzeye dönüştü."Mặt đường nhựa bị xe lu cán phẳng đã biến thành một bề mặt hoàn toàn bằng phẳng.Hậu tố '-in' được thêm vào 'silindir' để tạo dạng sở hữu (của chiếc xe lu). Vì 'silindir' kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm. Động tính từ 'ezdiği' (bị cán) sử dụng hậu tố '-diği' (biến thể của -dık) để chỉ hành động đã xảy ra, và vì 'asfalt' bị tác động bởi 'silindir'.
-
"Silindirle düzeltilen yol, sürücülere daha konforlu bir sürüş imkanı sunuyor."Con đường được làm phẳng bằng xe lu mang đến cho người lái xe trải nghiệm lái xe thoải mái hơn.Hậu tố '-le' được thêm vào 'silindir' để biểu thị phương tiện hoặc công cụ (bằng xe lu). Động tính từ 'düzeltilen' (được làm phẳng) sử dụng hậu tố '-ilen' (dạng bị động của -an) để chỉ hành động được thực hiện bởi một đối tượng không xác định.
Giới từ (Hậu từ)
-
"Yol yapım ekibi, yeni asfaltı devasa bir silindirle düzleştiriyor."Đội thi công đường đang san phẳng lớp nhựa đường mới bằng một chiếc xe lu khổng lồ.Thêm hậu tố '-le' (bằng, với) vào 'silindir'. Giới từ 'ile' khi được viết liền sẽ biến thành hậu tố '-le' hoặc '-la'. Do nguyên âm cuối của 'silindir' là 'i' (thuộc nhóm nguyên âm mỏng E/İ/Ö/Ü), hậu tố tuân thủ quy tắc Hòa phối nguyên âm Lớn và trở thành '-le'.
-
"Operatör, mola vermek için gürültülü silindirden aşağı indi."Người vận hành đã đi xuống từ chiếc xe lu ồn ào để nghỉ giải lao.Để kết hợp với giới từ 'aşağı' (xuống dưới), danh từ phải ở cách ly格 (-dan/-den). 'Silindir' được thêm hậu tố '-den' (từ) thành 'silindirden' theo quy tắc Hòa phối nguyên âm Lớn vì nguyên âm cuối 'i' là nguyên âm mỏng.
-
"Çocuklar, yolun kenarında durup merakla silindire doğru baktılar."Lũ trẻ đứng bên lề đường và tò mò nhìn về phía chiếc xe lu.Giới từ 'doğru' (về phía) yêu cầu danh từ đứng trước nó phải ở cách tặng格 (-a/-e). 'Silindir' được thêm hậu tố '-e' thành 'silindire'. Nguyên âm cuối 'i' trong 'silindir' yêu cầu hậu tố phải là '-e' theo quy tắc Hòa phối nguyên âm Lớn.
Đại từ nhân xưng
-
"Ben silindiri kullanıyorum."Tôi đang sử dụng cái lu.Thêm hậu tố '-i' (biến âm phụ âm: 'r' không phải p,ç,t,k nên không đổi) là tân tố xác định (belirtme hal eki), chỉ rõ đối tượng chịu tác động của hành động. Đại từ nhân xưng 'Ben' (Tôi) ở ngôi thứ nhất số ít đi với đuôi '-yorum' của thì hiện tại tiếp diễn.
-
"Sen silindirle yolu düzeltiyorsun."Bạn đang làm phẳng con đường bằng cái lu.Thêm hậu tố '-le' (với) để chỉ phương tiện. Đại từ nhân xưng 'Sen' (Bạn) ở ngôi thứ hai số ít đi với đuôi '-yorsun' của thì hiện tại tiếp diễn.
-
"O, silindirin arkasında yürüyor."Anh/Cô/Ông/Bà ấy đang đi bộ phía sau cái lu.Thêm hậu tố '-in' (hòa hợp nguyên âm 'i') là hậu tố sở hữu (iyelik eki), chỉ sự sở hữu. Đại từ nhân xưng 'O' (Anh/Cô/Ông/Bà/Nó) ở ngôi thứ ba số ít đi với đuôi '-yor' của thì hiện tại tiếp diễn.
Thể phản thân
-
"İnşaat işçileri, silindiri tamir ettikten sonra yola sürdüler."Công nhân xây dựng đã lái chiếc xe lu ra đường sau khi sửa chữa nó.Không có hậu tố nào được thêm vào 'silindir' trong câu này. Nó đóng vai trò là tân ngữ xác định (belirtili nesne), vì vậy nó nhận hậu tố '-i' (biến âm phụ âm: 'r' không biến đổi), tuân theo hòa âm nguyên âm nhỏ (i).
-
"Şirket, yeni bir yol projesi için gelişmiş bir silindir satın aldı."Công ty đã mua một chiếc xe lu tiên tiến cho một dự án đường bộ mới.Không có hậu tố nào được thêm vào 'silindir' trong câu này. Nó đóng vai trò là một danh từ bổ nghĩa (isim tamlaması) và ở dạng nguyên thể.
-
"Yol yapımında kullanılan silindirin ağırlığı oldukça fazladır."Trọng lượng của xe lu được sử dụng trong xây dựng đường bộ là khá lớn.Không có hậu tố nào được thêm vào 'silindir' trong câu này. Nó đóng vai trò là danh từ sở hữu (isim tamlaması) nhưng không có hậu tố sở hữu trực tiếp. Nó kết hợp với 'ağırlığı' để tạo thành một cụm từ sở hữu.
Thì Quá khứ xác định
-
"Dün şantiyede silindiri gördüm."Hôm qua tôi đã thấy cái xe lu ở công trường.Thêm hậu tố '-i' vào 'silindir' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Do 'silindir' kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm. Nguyên âm cuối là 'i' nên chọn '-i' theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
-
"Mühendis, silindirin motorunu tamir etti."Kỹ sư đã sửa chữa động cơ của cái xe lu.Thêm hậu tố '-in' vào 'silindir' để tạo thành sở hữu cách (ilgi eki). Do 'silindir' kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm. Nguyên âm cuối là 'i' nên chọn '-in' theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
-
"İnşaat işçisi, silindirle yolu düzeltdi."Công nhân xây dựng đã làm phẳng con đường bằng xe lu.Thêm hậu tố '-le' vào 'silindir' để chỉ phương tiện/cách thức (araç eki). Do 'silindir' kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm. Nguyên âm cuối là 'i' nên chọn '-le' theo hòa phối nguyên âm lớn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
