ağır
/aːˈɯɾ/
nặng nề
Temel (A2)
Anlam "ağır" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kolay olmayan, yorucu; sıkıcı, tatsız.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nặng nề, tẻ nhạt và không thú vị; buồn tẻ và chán ngắt; (đồ ăn) nặng bụng, gây no và khó tiêu.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu çanta çok ağır."
"Cái túi này rất nặng."
"Dünkü toplantı çok ağırdı, hiç zevk almadım."
"Cuộc họp hôm qua rất nặng nề, tôi chẳng thấy hứng thú gì."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố đi kèm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | ağır |
Bu kutu çok ağır.
(Cái hộp này rất nặng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | ağırı |
Ağır yükü taşımakta zorlandım.
(Tôi đã gặp khó khăn trong việc mang vác vật nặng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | ağıra |
Ağıra kaçan şakalardan hoşlanmam.
(Tôi không thích những trò đùa hơi quá lố.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | ağırda |
Bu durumda ağırda kalmak en iyisi.
(Trong tình huống này, tốt nhất là nên thận trọng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | ağırdan |
Ağırdan almak bazen daha iyi sonuçlar verir.
(Đôi khi chậm rãi sẽ mang lại kết quả tốt hơn.) |
| Plural (Çoğul) | ağırlar |
Ağır arabalar daha fazla yakıt tüketir.
(Những chiếc xe nặng tiêu thụ nhiều nhiên liệu hơn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
