(Vị trí top_banner)
Hình minh họa simge
A2
isim A2 Công nghệ thông tin, Tôn giáo, Nghệ thuật

simge

/ˈsimɡe/
biểu tượng
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "simge" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir bilgisayar ekranında bir programı, dosyayı vb. temsil eden küçük bir resim veya sembol.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hình ảnh hoặc biểu tượng nhỏ trên màn hình máy tính đại diện cho một chương trình, tệp, v.v.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Masaüstündeki uygulama simgelerine tıklayın."

    "Nhấp vào các biểu tượng ứng dụng trên màn hình nền."

  • "Bu simge, programı başlatmak için kullanılır."

    "Biểu tượng này được sử dụng để khởi động chương trình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ikon(biểu tượng) sembol(ký hiệu)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Bu bilgisayardaki her simgeye tıkladım ama program açılmadı."
    Tôi đã nhấp vào mọi biểu tượng trên máy tính này nhưng chương trình không mở.
    Thêm hậu tố '-ye' (biến đổi '-e' thành '-ye' vì âm tiết cuối là nguyên âm) vào 'simge' để chỉ đối tượng bị tác động (accusative case) và xác định (specific object).
  • "Telefonumun ekranındaki simgeler çok küçük, göremiyorum."
    Các biểu tượng trên màn hình điện thoại của tôi quá nhỏ, tôi không nhìn thấy được.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-i' (sở hữu ngôi thứ ba số ít: của anh ấy/cô ấy/nó) vào 'simge' để chỉ những biểu tượng của điện thoại. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc lớn.
  • "Yeni bir program yükledikten sonra masaüstünde bir simgesi oluştu."
    Sau khi cài đặt một chương trình mới, một biểu tượng đã được tạo trên màn hình desktop.
    Thêm hậu tố '-si' (sở hữu ngôi thứ ba số ít: của anh ấy/cô ấy/nó) vào 'simge' để chỉ một biểu tượng của chương trình mới. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc nhỏ.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Bilgisayar ekranındaki simgeye tıklayarak programı açtı."
    Anh ấy đã mở chương trình bằng cách nhấp vào biểu tượng trên màn hình máy tính.
    Hậu tố '-ye' (biến thể của '-e' sau âm đệm 'y') đã được thêm vào 'simge' để biểu thị đối tượng gián tiếp (dative case), vì 'tıklamak' cần một đối tượng gián tiếp để chỉ rõ 'vào cái gì' được nhấp. Âm 'y' là âm đệm để ngăn hai nguyên âm 'e' và 'e' gặp nhau.
  • "Simgeyi büyüterek daha iyi görebilirsin."
    Bạn có thể nhìn rõ hơn bằng cách phóng to biểu tượng.
    Hậu tố '-yi' (biến thể của '-i') đã được thêm vào 'simge' để biểu thị đối tượng trực tiếp (accusative case), vì 'görmek' cần một đối tượng trực tiếp để chỉ rõ 'cái gì' được nhìn thấy.
  • "O, yeni bir program eklerken masaüstüne bir simge oluşturarak işini kolaylaştırdı."
    Anh ấy đã đơn giản hóa công việc của mình bằng cách tạo một biểu tượng trên màn hình nền khi thêm một chương trình mới.
    Hậu tố '-si' (biến thể của '-i' sau âm đệm 's') đã được thêm vào 'simge' để sở hữu (possessive suffix), làm rõ rằng 'simge' là của màn hình 'masaüstü' (màn hình nền). Âm 's' là âm đệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)