(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sinir
B1
isim B1 Y học, Tâm lý học, Giao tiếp

sinir

[siˈniɾ]
dây thần kinh
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sinir" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Vücutta duyusal uyarıları beyne veya omuriliğe, beyin ve omurilikten kaslara ve organlara ileten lif veya lif demeti.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sợi hoặc bó sợi trong cơ thể truyền các xung động cảm giác đến não hoặc tủy sống, và các xung động từ não và tủy sống đến các cơ và cơ quan.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Doktor, sinir sistemini kontrol etti."

    "Bác sĩ đã kiểm tra hệ thần kinh."

  • "Stres, sinirleri yıpratabilir."

    "Căng thẳng có thể làm suy nhược các dây thần kinh."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

asağ(hệ thần kinh)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) sinir
Bu aralar çok sinirliyim.
(Dạo này tôi rất căng thẳng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) siniri
Onun sinirini bozmak istemedim.
(Tôi không muốn làm phiền anh ấy.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) sinire
Sinire iyi gelen şeyler yapmalısın.
(Bạn nên làm những việc tốt cho thần kinh của mình.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) sinirde
Sinirde bir sorun olabilir.
(Có thể có một vấn đề ở dây thần kinh.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) sinirden
Sinirden ağlamaya başladı.
(Cô ấy bắt đầu khóc vì tức giận.)
Plural (Çoğul) sinirler
Sinirlerim bozuldu.
(Tôi bị suy nhược thần kinh.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Başımın sinirleri çok gergin."
    Các dây thần kinh ở đầu tôi rất căng thẳng.
    Thêm hậu tố '-im' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'baş' (đầu) và '-leri' (số nhiều, sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'sinir' (dây thần kinh), thể hiện sự sở hữu của dây thần kinh đối với 'baş'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ. 'Baş' + '-ım' -> 'Başım'. 'Sinir' + '-ler' + '-i' -> 'sinirleri'.
  • "Göz sinirinin iltihabı görme sorunlarına yol açabilir."
    Viêm dây thần kinh thị giác có thể gây ra các vấn đề về thị lực.
    Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'göz siniri' (dây thần kinh thị giác) để chỉ sự thuộc về. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ. 'Sinir' + '-in' -> 'sinirinin'.
  • "Diş sinirlerindeki ağrı dayanılmazdı."
    Cơn đau ở các dây thần kinh răng không thể chịu đựng được.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-in' (sở hữu cách) vào 'diş siniri' (dây thần kinh răng) để chỉ sự thuộc về và số lượng. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ. 'Sinir' + '-ler' + '-i' + '-ndeki' -> 'sinirlerindeki'.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Sinirlerin mi bozuldu? Biraz dinlenmelisin."
    Bạn bị căng thẳng thần kinh à? Bạn nên nghỉ ngơi một chút.
    Thêm hậu tố sở hữu '-in' (của bạn) vào 'sinir' để thành 'sinirlerin' (thần kinh của bạn). Sau đó, thêm hậu tố nghi vấn 'mi' (Hòa phối nguyên âm nhỏ: 'i' -> 'mi').
  • "Bu sınav sinirlerimi bozdu mu sence?"
    Bạn nghĩ kỳ thi này có làm tôi căng thẳng thần kinh không?
    Thêm hậu tố sở hữu '-imi' (của tôi) vào 'sinir' để thành 'sinirlerimi' (thần kinh của tôi). Sau đó, thêm hậu tố nghi vấn 'mu' (Hòa phối nguyên âm lớn: 'o' -> 'mu').
  • "Doktor, sinirlerimde bir sorun mu var diye sordu."
    Bác sĩ hỏi liệu tôi có vấn đề gì với dây thần kinh của mình không.
    Thêm hậu tố sở hữu '-imde' (của tôi, locative case) vào 'sinir' để thành 'sinirlerimde' (ở thần kinh của tôi). Sau đó, thêm hậu tố nghi vấn 'mu' (Hòa phối nguyên âm lớn: 'o' -> 'mu').
Cấu trúc Có và Không có
  • "Kedinin sinirleri çok hassas."
    Hệ thần kinh của con mèo rất nhạy cảm.
    Thêm hậu tố '-leri' vì đây là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít (onun) và 'sinir' là danh từ số nhiều không xác định (nhiều dây thần kinh). Cần tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (e -> e).
  • "Bende bu konuda hiç sinir yok."
    Tôi hoàn toàn không lo lắng về vấn đề này.
    Ở đây, 'sinir' được dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự lo lắng, bồn chồn. Không có hậu tố nào được thêm vào 'sinir' vì nó được dùng như một danh từ thông thường trong cụm từ 'hiç sinir yok'.
  • "Ameliyattan sonra sinir hasarı var mı?"
    Có tổn thương thần kinh nào sau ca phẫu thuật không?
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'sinir' vì nó được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'hasar' (tổn thương).
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Doktor, hastanın sinirlerini kontrol etti."
    Bác sĩ đã kiểm tra dây thần kinh của bệnh nhân.
    Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'sinir' để chỉ đối tượng bị tác động, và hậu tố này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e/i/ö/ü -> i'.
  • "Bu ilaç, sinir ağrılarını hafifletmeye yardımcı oluyor."
    Loại thuốc này giúp làm dịu cơn đau dây thần kinh.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-i' (đối cách) vào 'sinir' để tạo thành 'sinirleri', sau đó thêm '-n-' làm âm đệm và '-ı' theo sau. Hậu tố '-leri' (đối cách) tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e/i/ö/ü -> i'.
  • "Stres, sinir sistemini olumsuz etkileyebilir."
    Căng thẳng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hệ thần kinh.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'sinir sistemi' để chỉ đối tượng bị tác động, và hậu tố này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e/i/ö/ü -> i'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)