(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sınırsız
B1
Sıfat B1 Tổng quát

sınırsız

/sɯˈnɯɾsɯz/
không bị hạn chế
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sınırsız" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Herhangi bir şekilde kısıtlanmamış veya sınırlandırılmamış.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không bị hạn chế hoặc giới hạn theo bất kỳ cách nào.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sınırsız bir hayal gücüne sahip."

    "Anh ấy có một trí tưởng tượng không giới hạn."

  • "Bu kartla sınırsız internete sahip olacaksınız."

    "Với thẻ này, bạn sẽ có internet không giới hạn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kısıtlanmamış(không bị hạn chế) serbest(tự do)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'ı, i, u, ü' theo nguyên âm cuối của gốc từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Sınırsız imkanlar sunan bir dünyada yaşıyoruz."
    Chúng ta đang sống trong một thế giới mang đến những cơ hội vô hạn.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'sınırsız' trong trường hợp này vì nó đang bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ 'imkanlar' (cơ hội) và đóng vai trò là một tính từ.
  • "Sınırsızca akan bir nehir gibi, hayat da durmaksızın ilerliyor."
    Như một dòng sông chảy không ngừng nghỉ, cuộc sống cũng liên tục trôi đi.
    Hậu tố '-ca' (trạng từ) được thêm vào 'sınırsız' để biến nó thành trạng từ, diễn tả cách thức dòng sông chảy 'một cách vô hạn'.
  • "Sınırsız olduğuna inandığımız evrenin sırlarını çözmeye çalışıyoruz."
    Chúng ta đang cố gắng giải mã những bí mật của vũ trụ mà chúng ta tin là vô hạn.
    Hậu tố '-sız' trong 'sınırsız' đã ở sẵn trong từ gốc. 'Sınırsız' ở đây đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho 'evren' (vũ trụ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)