sinirli
[sinirˈli]
nóng tính
Temel (A2)
Anlam "sinirli" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kolayca öfkelenen, çabuk kızan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
dễ nổi giận; nóng tính.
Örnekler (Ví dụ)
"O kadar sinirliydi ki bağırıp çağırmaya başladı."
"Anh ấy đã rất nóng tính đến nỗi bắt đầu la hét."
"Bana sinirli davranma!"
"Đừng đối xử nóng nảy với tôi!"
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ 'sinirli' có nghĩa là 'nóng tính, dễ nổi giận'. Lưu ý hòa hợp nguyên âm: Nếu từ gốc kết thúc bằng nguyên âm 'e, i', hậu tố '-li' được sử dụng. Nếu kết thúc bằng 'a, ı, o, u' thì dùng '-lı, -lu, -lü'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | sinirli |
O çok sinirli görünüyor.
(Anh ấy trông rất tức giận.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | sinirliyim |
Onu sinirliyim sanmıştım.
(Tôi đã nghĩ rằng anh ấy tức giận.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | sinirliye |
Her zaman sinirliye dönüştü.
(Anh ấy luôn biến thành một người giận dữ.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | sinirlide |
Sinirlide karar veremezsin.
(Bạn không thể quyết định khi đang tức giận.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | sinirliden |
Sinirliden uzak durmak gerek.
(Cần phải tránh xa người đang tức giận.) |
| Plural (Çoğul) | sinirliler |
Sinirliler sakinleşmeli.
(Những người tức giận nên bình tĩnh lại.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
