(Vị trí top_banner)
Hình minh họa skandal
B2
İsim B2 Truyền thông, Quan hệ công chúng, Kinh doanh

skandal

/ˈskandaɫ/
tai tiếng
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "skandal" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir kişi, kurum veya olayla ilgili kamuoyunda büyük yankı uyandıran, genellikle ahlaki değerlere aykırı düşen davranış veya durum.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thông tin hoặc sự chú ý, thường không mong muốn hoặc gây tổn hại, lan truyền về một người, công ty, sản phẩm hoặc dịch vụ bởi giới truyền thông.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Siyasi skandallar genellikle seçim sonuçlarını etkiler."

    "Các vụ tai tiếng chính trị thường ảnh hưởng đến kết quả bầu cử."

  • "Şirketin mali skandalı ortaya çıktıktan sonra hisse senetleri düştü."

    "Sau khi vụ tai tiếng tài chính của công ty bị phanh phui, giá cổ phiếu đã giảm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

rezalet(Sự ô nhục, bê bối) vaka(Sự việc gây xôn xao)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Từ này mượn từ tiếng nước ngoài, không có biến đổi nguyên âm (vowel harmony).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)