(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sol
A1
isim A1 Genel

sol

[sol]
left
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sol" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin veya birinin baktığı yöne göre sağ tarafın karşıtı olan yön.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

trái

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sol tarafa dönün."

    "Hãy rẽ sang trái."

  • "Sol elimle yazıyorum."

    "Tôi viết bằng tay trái."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Zıt Anlamlılar

sağ(phải)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'sol' có thể được sử dụng như một danh từ (bên trái) hoặc một tính từ (thuộc về bên trái). Cần chú ý đến vị trí của từ trong câu để xác định vai trò của nó.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) sol
O, benim sol tarafımda duruyor.
(Anh ấy/Cô ấy đang đứng ở phía bên trái của tôi.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) solu
Solu göremiyorum.
(Tôi không thể nhìn thấy phía bên trái.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) sola
Sola dönün!
(Hãy rẽ trái!)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) solda
Araba solda park edilmiş.
(Chiếc xe hơi được đỗ ở bên trái.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) soldan
Soldan geliyordu.
(Anh ấy/Cô ấy đang đến từ phía bên trái.)
Plural (Çoğul) sollar
Sollar daha belirgin.
(Những bên trái rõ ràng hơn.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Solumdaki bina çok yüksek."
    Tòa nhà bên trái tôi rất cao.
    Thêm hậu tố '-um' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'sol' để chỉ 'bên trái của tôi'. Nguyên âm cuối là 'o', nên theo hòa phối nguyên âm lớn, ta dùng '-um'.
  • "Sola dönünce eczaneyi göreceksin."
    Khi rẽ trái, bạn sẽ thấy hiệu thuốc.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'sol' để chỉ hướng 'về phía bên trái'. Nguyên âm cuối là 'o', nên theo hòa phối nguyên âm lớn, ta dùng '-a'.
  • "Sol eliyle yazı yazıyor."
    Anh ấy viết bằng tay trái.
    Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít, xác định) vào 'sol' để chỉ 'tay trái của anh ấy'. Vì 'sol' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm trực tiếp '-i'. Nguyên âm cuối là 'o', nên theo hòa phối nguyên âm nhỏ, ta dùng '-i'.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Adam sola bakıyor."
    Người đàn ông đang nhìn về bên trái.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'sol' trong trường hợp này. 'sola' là trạng ngữ chỉ phương hướng, được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-a' (hướng tới) vào danh từ 'sol' để chỉ phương hướng. Nguyên âm cuối của 'sol' là 'o' nên '-a' được chọn theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
  • "Çocuk, soluna dönüyor."
    Đứa trẻ đang quay về phía bên trái của nó.
    Hậu tố '-una' được thêm vào 'sol'. Đầu tiên, hậu tố sở hữu cách '-ı' được thêm vào 'sol' để thành 'solu'. Sau đó, 'n' được thêm vào làm âm đệm (buffer) vì sau đó là hậu tố chỉ phương hướng '-a'. Vì nguyên âm cuối là 'u' nên '-a' được chọn theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn. Cuối cùng ta có 'soluna'.
  • "Şoför, aniden sola sapıyor."
    Người lái xe đột ngột rẽ trái.
    Hậu tố '-a' được thêm vào 'sol'. 'sola' là trạng ngữ chỉ phương hướng, được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-a' (hướng tới) vào danh từ 'sol' để chỉ phương hướng. Nguyên âm cuối của 'sol' là 'o' nên '-a' được chọn theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Solumda bir park var."
    Bên trái tôi có một công viên.
    Thêm hậu tố '-um' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'sol' để chỉ vị trí 'bên trái của tôi'.
  • "Solunda araba yok."
    Bên trái anh ấy/cô ấy/nó không có xe hơi.
    Thêm hậu tố '-unda' (vị trí cách ngôi thứ ba số ít) vào 'sol' để chỉ 'ở bên trái của anh ấy/cô ấy/nó'.
  • "Solumuzda deniz var."
    Bên trái chúng ta có biển.
    Thêm hậu tố '-umuzda' (vị trí cách ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'sol' để chỉ 'ở bên trái của chúng ta'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)