(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sonsuz
B1
Sıfat B1 Toán học, Triết học, Đời sống hàng ngày

sonsuz

/sonˈsuz/
vô hạn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sonsuz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Ucu bucağı olmayan, sonu gelmeyen, sınırsız.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vô hạn, không giới hạn về không gian, phạm vi hoặc kích thước; không thể đo lường hoặc tính toán được.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Evrenin sonsuz olduğuna inanılıyor."

    "Người ta tin rằng vũ trụ là vô tận."

  • "Aşkım sana karşı sonsuzdur."

    "Tình yêu của anh dành cho em là vô hạn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

sınırsız(không giới hạn) bitmez(bất tận)

Zıt Anlamlılar

sınırlı(hữu hạn) sonlu(có giới hạn)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'sonsuz' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a, ı, o, u đi với a, ı, o, u; e, i, ö, ü đi với e, i, ö, ü).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha sonsuz
Evren daha sonsuz gibi görünüyor.
(Vũ trụ dường như vô tận hơn.)
Superlative (En) en sonsuz
En sonsuz uzay hayal bile edilemez.
(Không gian vô tận nhất không thể tưởng tượng được.)
Intensified (Pekiştirme) (Dạng nhấn mạnh)
Không có dạng nhấn mạnh cho 'sonsuz' (vô tận).
(Không có dạng nhấn mạnh cho 'sonsuz' (vô tận).)
(Vị trí vocab_tab4_inline)