stajyer
/ˈstaʒjɛr/
thực tập sinh
Orta (B1)
Anlam "stajyer" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir mesleği öğrenmek için bir kurumda veya şirkette çalışan kişi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người đang được đào tạo các kỹ năng của một công việc hoặc nghề nghiệp cụ thể.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirketimiz her yıl birçok stajyer alıyor."
"Công ty chúng tôi tuyển dụng rất nhiều thực tập sinh mỗi năm."
"Stajyer olarak başladım, şimdi yöneticiyim."
"Tôi bắt đầu với tư cách là một thực tập sinh, bây giờ tôi là một người quản lý."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Şirketimiz bu yaz üç stajyeri işe alacak."Công ty chúng tôi sẽ tuyển ba thực tập sinh vào làm trong mùa hè này.Hậu tố '-i' được thêm vào sau 'stajyer' để biến nó thành đối tượng xác định (definite object) trong câu. 'Stajyer' kết thúc bằng phụ âm, nên ta thêm '-i' trực tiếp. Vì nguyên âm cuối của 'stajyer' là 'e' nên ta chọn '-i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
-
"Stajyerken çok şey öğrendim."Tôi đã học được rất nhiều điều khi còn là một thực tập sinh.Hậu tố '-ken' được thêm vào sau 'stajyer' để biểu thị trạng thái 'khi còn là'. 'Stajyer' kết thúc bằng phụ âm, nên ta thêm '-ken' trực tiếp. Vì nguyên âm cuối của 'stajyer' là 'e' nên ta chọn '-ken' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"Bu stajyerin performansı oldukça iyi."Hiệu suất của thực tập sinh này khá tốt.Hậu tố '-in' được thêm vào sau 'stajyer' để biểu thị sở hữu (thuộc về). 'Stajyer' kết thúc bằng phụ âm, nên ta thêm '-in' trực tiếp. Vì nguyên âm cuối của 'stajyer' là 'e' nên ta chọn '-in' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ. Sau đó, phụ tố '-in' đóng vai trò là 'của', nối 'stajyerin' với 'performansı'.
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Eğer stajyer olsam, çok çalışırdım."Nếu tôi là một thực tập sinh, tôi sẽ làm việc rất chăm chỉ.Thêm hậu tố '-sem' vào 'stajyer' để tạo thành dạng điều kiện của danh từ. '-se' là hậu tố của Şart Kipi (Câu điều kiện). Vì nguyên âm cuối của 'stajyer' là 'e', ta dùng '-se' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Stajyerse, ona yardımcı olmalısın."Nếu anh ấy/cô ấy là một thực tập sinh, bạn nên giúp đỡ anh ấy/cô ấy.Thêm hậu tố '-se' vào 'stajyer' để tạo thành dạng điều kiện. '-se' là hậu tố của Şart Kipi (Câu điều kiện). Ở đây, '-se' được thêm trực tiếp vào 'stajyer' và ngụ ý 'nếu anh ấy/cô ấy là'. Vì nguyên âm cuối của 'stajyer' là 'e', ta dùng '-se' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
-
"O stajyerse, deneyimli birinden öğrenmeli."Nếu anh ấy/cô ấy là một thực tập sinh, anh ấy/cô ấy nên học hỏi từ một người có kinh nghiệm.Tương tự như ví dụ 2, '-se' được thêm trực tiếp vào 'stajyer' để biểu thị điều kiện. '-se' là hậu tố của Şart Kipi (Câu điều kiện). Cụm 'stajyerse' có nghĩa là 'nếu anh ấy/cô ấy là một thực tập sinh'. Vì nguyên âm cuối của 'stajyer' là 'e', ta dùng '-se' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Stajyer olarak şirkete girerek çok şey öğrendim."Tôi đã học được rất nhiều điều bằng cách vào công ty với tư cách là một thực tập sinh.Thêm hậu tố '-ler' để biến 'stajyer' thành 'stajyer olarak', chỉ vai trò/trạng thái khi thực hiện hành động. '-erek' được thêm vào động từ 'girmek' để tạo thành động trạng từ, diễn tả cách thức hành động 'öğrenmek' được thực hiện.
-
"Stajyerken proje üzerinde çalışarak deneyim kazandım."Khi còn là thực tập sinh, tôi đã có được kinh nghiệm bằng cách làm việc trong dự án.Thêm hậu tố '-ken' vào 'stajyer' để chỉ thời điểm, nghĩa là 'khi còn là thực tập sinh'. '-erek' được thêm vào động từ 'çalışmak' để tạo thành động trạng từ, diễn tả cách thức hành động 'deneyim kazanmak' được thực hiện.
-
"Stajyerliği bitirerek kalıcı bir iş bulmayı umuyorum."Tôi hy vọng sẽ tìm được một công việc lâu dài bằng cách hoàn thành kỳ thực tập.Thêm hậu tố '-liği' vào 'stajyer' để tạo thành danh từ chỉ sự nghiệp thực tập (stajyerlik). '-i' là hậu tố sở hữu cách. '-erek' được thêm vào động từ 'bitirmek' để tạo thành động trạng từ, diễn tả cách thức hành động 'umuyorum' được thực hiện.
Thể phản thân
-
"Şirketteki stajyerler projeye dahil oldular."Những thực tập sinh trong công ty đã tham gia vào dự án.Từ 'stajyer' không biến đổi ở đây vì nó là chủ ngữ số nhiều. Hậu tố '-ler' được thêm vào để chỉ số nhiều.
-
"Stajyer kendini geliştirmek için çok çalışıyor."Thực tập sinh đang làm việc rất chăm chỉ để tự phát triển bản thân.Từ 'kendini' là đại từ phản thân, bổ nghĩa cho hành động tự thân của stajyer. 'Stajyer' ở đây là chủ ngữ và không cần biến đổi.
-
"Stajyerin performansı beğenildi."Hiệu suất của thực tập sinh đã được đánh giá cao.Hậu tố '-in' được thêm vào 'stajyer' để chỉ sở hữu cách (genitive case), biểu thị hiệu suất thuộc về thực tập sinh. Tuân theo hòa âm nguyên âm loại nhỏ (i -> i).
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bu şirkette çok sayıda stajyeri var."Công ty này có rất nhiều thực tập sinh.Thêm hậu tố '-i' vào 'stajyer' để tạo thành dạng số nhiều 'stajyerler'. Sau đó, thêm hậu tố sở hữu cách '-i' để chỉ 'của công ty này'.
-
"Otelde stajyer yok, bütün çalışanlar deneyimli."Không có thực tập sinh nào ở khách sạn, tất cả nhân viên đều có kinh nghiệm.Từ 'stajyer' không thay đổi vì nó đứng trước 'yok' để biểu thị sự không có. 'yok' không yêu cầu biến đổi từ.
-
"Benim stajyerim çok çalışkan ve zeki. Onun gibi bir stajyerim daha var."Thực tập sinh của tôi rất chăm chỉ và thông minh. Tôi có một thực tập sinh khác giống như cậu ấy.Thêm hậu tố '-im' vào 'stajyer' để tạo thành 'stajyerim', có nghĩa là 'thực tập sinh của tôi'. Hòa âm nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ (e -> i).
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Şirketimizdeki stajyerler<b>e</b> mentorluk yapıyoruz."Chúng tôi cố vấn cho các thực tập sinh tại công ty của chúng tôi.Thêm hậu tố '-e' (dạng dativ) vào 'stajyerler' (số nhiều của stajyer) để chỉ đối tượng gián tiếp của hành động. Vì nguyên âm cuối của 'stajyerler' là 'e', nên dùng '-e' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
-
"Yeni stajyerler<b>i</b> ofise getirin."Hãy dẫn các thực tập sinh mới vào văn phòng.Thêm hậu tố '-i' (dạng accusative) vào 'stajyerler' (số nhiều của stajyer) để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động. Vì nguyên âm cuối của 'stajyerler' là 'e', nên dùng '-i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e -> i).
-
"Bu projeyi stajyerler<b>le</b> tamamlayacağız."Chúng tôi sẽ hoàn thành dự án này với các thực tập sinh.Thêm hậu tố '-le' (dạng instrumental) vào 'stajyerler' (số nhiều của stajyer) để chỉ phương tiện hoặc người cùng thực hiện hành động. Vì nguyên âm cuối của 'stajyerler' là 'e', nên dùng '-le' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
