çırak
[tʃɯˈɾak]
người học việc
Temel (A2)
Anlam "çırak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir zanaatı veya mesleği öğrenmek için bir ustanın yanında çalışan kişi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người học việc, người học nghề; người được đào tạo để làm một công việc cụ thể bằng cách làm việc cho người có kinh nghiệm trong lĩnh vực đó trong một khoảng thời gian nhất định.
Örnekler (Ví dụ)
"O, iyi bir marangoz olmak için bir ustaya çırak olarak başladı."
"Anh ấy bắt đầu học việc cho một người thợ cả để trở thành một thợ mộc giỏi."
"Çıraklar, ustalarından çok şey öğrenirler."
"Những người học việc học được rất nhiều điều từ những người thợ cả của họ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hay cách (case).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | çırak |
O, iyi bir çırak.
(Cậu ấy là một người học việc giỏi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | çırağı |
Ustası çırağı eğitiyor.
(Người thợ cả đang đào tạo người học việc.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | çırağa |
Usta, çırağa bir şeyler öğretti.
(Người thợ cả đã dạy một vài điều cho người học việc.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | çırakta |
Çırakta büyük bir potansiyel var.
(Ở người học việc có một tiềm năng lớn.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | çıraktan |
Usta, çıraktan memnun kaldı.
(Người thợ cả đã hài lòng với người học việc.) |
| Plural (Çoğul) | çıraklar |
Atölyede birçok çırak var.
(Trong xưởng có rất nhiều người học việc.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hậu tố sở hữu
-
"Ben çırağım."Tôi là một người học việc.Thêm hậu tố '-ım' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít) vào từ 'çırak' để chỉ 'người học việc của tôi/là tôi'. Hậu tố '-ım' được chọn vì nguyên âm cuối của 'çırak' là 'a' (quy tắc hòa phối nguyên âm lớn).
-
"O, babasının çırağı."Anh ấy/Cô ấy là người học việc của bố anh ấy/cô ấy.Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào từ 'çırak' để chỉ 'người học việc của bố anh ấy/cô ấy'. Hậu tố '-ı' được chọn vì nguyên âm cuối của 'çırak' là 'a' (quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ 4 chiều).
-
"Bu, ustamızın çırağı."Đây là người học việc của người chủ của chúng tôi.Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) và âm đệm 'n' vào giữa 'usta' (chủ) và 'çırağı'. Hậu tố '-ı' được chọn vì nguyên âm cuối của 'çırak' là 'a' (quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ 4 chiều).
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Çırağımız şimdi dükkanı temizliyor."Người học việc của chúng ta đang dọn dẹp cửa hàng.Thêm hậu tố '-ımız' để chỉ sở hữu (của chúng ta). Vì 'çırak' kết thúc bằng phụ âm, chúng ta thêm trực tiếp. Hòa phối nguyên âm: 'ı' phù hợp với 'a' trong 'çırak'.
-
"Genç çırak, ustasının yanında mesleği öğreniyor."Người học việc trẻ tuổi đang học nghề bên cạnh người thợ cả.Không có sự thay đổi trực tiếp nào của 'çırak' trong câu này. 'Çırak' ở dạng chủ ngữ.
-
"Patron, çırağına yeni görevler veriyor."Ông chủ đang giao những nhiệm vụ mới cho người học việc.Thêm hậu tố '-ına' để chỉ tân ngữ gián tiếp (cho ai đó). Vì 'çırak' kết thúc bằng phụ âm, chúng ta thêm trực tiếp. Hòa phối nguyên âm: 'ı' phù hợp với 'a' trong 'çırak'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
