(Vị trí top_banner)
Hình minh họa standart
B1
isim B1 Kinh tế, Quản lý, Công nghệ

standart

[ˈstan.daɾt]
tiêu chuẩn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "standart" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin karşılaştırıldığı veya değerlendirildiği bir ölçüt veya referans noktası.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu để so sánh hoặc đánh giá mọi thứ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu ürünler yüksek standartlara göre üretilmiştir."

    "Những sản phẩm này được sản xuất theo tiêu chuẩn cao."

  • "Eğitimde standartları yükseltmek için çalışıyoruz."

    "Chúng tôi đang nỗ lực để nâng cao tiêu chuẩn trong giáo dục."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm trong từ này vì nó là một từ mượn nước ngoài. Chú ý cách phát âm 'standart' tương tự như trong tiếng Anh và các ngôn ngữ châu Âu khác.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Bu ürünlerin kalitesi standartlara uygun değil."
    Chất lượng của những sản phẩm này không phù hợp với các tiêu chuẩn.
    Thêm hậu tố '-lara' (số nhiều + hướng cách) vào 'standart' để chỉ 'đến các tiêu chuẩn'. Hòa phối nguyên âm lớn tuân theo quy tắc a/ı/o/u -> a. '-lar' biểu thị số nhiều, '-a' biểu thị hướng cách (dative case).
  • "Şirketimiz, tüm üretim süreçlerinde yüksek standartları hedeflemektedir."
    Công ty của chúng tôi nhắm đến các tiêu chuẩn cao trong tất cả các quy trình sản xuất.
    Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều + sở hữu cách) vào 'standart' để chỉ 'các tiêu chuẩn của (công ty)'. Hòa phối nguyên âm lớn tuân theo quy tắc a/ı/o/u -> ı. '-lar' biểu thị số nhiều, '-ı' biểu thị sở hữu cách (accusative/definite object).
  • "Eğitim sistemimizde standartların yükseltilmesi gerekiyor."
    Cần phải nâng cao các tiêu chuẩn trong hệ thống giáo dục của chúng ta.
    Thêm hậu tố '-ların' (số nhiều + sở hữu cách) vào 'standart' để chỉ 'các tiêu chuẩn của hệ thống'. Hòa phối nguyên âm lớn tuân theo quy tắc a/ı/o/u -> ı. '-lar' biểu thị số nhiều, '-ın' biểu thị sở hữu cách (genitive case).
Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Bu ürün, standartlarda belirtilen tüm özellikleri karşılamaktadır."
    Sản phẩm này đáp ứng tất cả các đặc điểm kỹ thuật được chỉ định trong tiêu chuẩn.
    Hậu tố '-larda' được thêm vào 'standart' vì 'standart' là danh từ số nhiều (chỉ nhiều tiêu chuẩn) và ở Vị trí cách (ở trong các tiêu chuẩn đó). Hòa phối nguyên âm lớn: 'a' -> 'a'.
  • "Şirketimiz, üretimde yüksek standartta çalışmaya özen gösteriyor."
    Công ty của chúng tôi cẩn thận làm việc với tiêu chuẩn cao trong sản xuất.
    Hậu tố '-da' được thêm vào 'standart' vì 'standart' ở Vị trí cách (ở mức tiêu chuẩn đó). Hòa phối nguyên âm lớn: 'a' -> 'a'.
  • "Eğitim sistemimizde, Avrupa standartlarında bir seviyeye ulaşmayı hedefliyoruz."
    Trong hệ thống giáo dục của chúng ta, chúng tôi đặt mục tiêu đạt đến một trình độ theo tiêu chuẩn châu Âu.
    Hậu tố '-larında' được thêm vào 'standart' vì 'standart' là danh từ số nhiều (chỉ nhiều tiêu chuẩn) và ở Vị trí cách (ở trong các tiêu chuẩn đó). Hòa phối nguyên âm lớn: 'a' -> 'a'.
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Bu şirketteki çalışanların maaşları belirlenen standartlara uygun olarak ödeniyor."
    Lương của nhân viên trong công ty này được trả theo các tiêu chuẩn đã được thiết lập.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-a' (chỉ phương hướng - Dative) vào 'standart' để chỉ 'các tiêu chuẩn' và 'theo các tiêu chuẩn'. Hòa phối nguyên âm loại lớn (A). 'belirlenen' là động tính từ hiện tại '-en' của động từ 'belirlemek' (xác định).
  • "Üretilen malların kalitesi, uluslararası standartı sağlayan testlerden geçiyor."
    Chất lượng của hàng hóa được sản xuất phải trải qua các bài kiểm tra đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
    Thêm hậu tố '-ı' (đối cách - Accusative) vào 'standart' để xác định rõ đối tượng 'tiêu chuẩn'. Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (I). 'sağlayan' là động tính từ hiện tại '-an' của động từ 'sağlamak' (đáp ứng, cung cấp).
  • "Yeni ürünlerin piyasaya sürülmesi için, tüm standartların karşılanması gerekiyor."
    Để tung ra các sản phẩm mới ra thị trường, cần phải đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-ın' (sở hữu - Genitive) vào 'standart' để chỉ 'các tiêu chuẩn'. Hòa phối nguyên âm loại lớn (I). 'karşılanması' là danh động từ '-ma' và hậu tố sở hữu '-sı' của động từ 'karşılamak' (đáp ứng), đóng vai trò chủ ngữ trong câu, kết hợp với động từ 'gerekiyor' (cần thiết).
Thể bị động
  • "Bu ürün, endüstri standartlarına göre üretildi."
    Sản phẩm này được sản xuất theo các tiêu chuẩn công nghiệp.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-ına' (chỉ định cách) vào 'standart'. '-lar' để chỉ số nhiều của 'standart', '-ına' để chỉ hướng, mục đích, tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Şirketin tüm süreçleri, belirlenen standartlarla uyumlu hale getirildi."
    Tất cả các quy trình của công ty đã được điều chỉnh để phù hợp với các tiêu chuẩn đã đặt ra.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-la' (chỉ phương tiện/cách thức) vào 'standart'. '-lar' để chỉ số nhiều, '-la' biểu thị cách thức, tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Eğitim programı, uluslararası standartlarda hazırlandı."
    Chương trình đào tạo được chuẩn bị theo các tiêu chuẩn quốc tế.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-da' (chỉ vị trí/trong) vào 'standart'. '-lar' để chỉ số nhiều, '-da' biểu thị vị trí, tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)