(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ölçüt
B1
isim B1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

ölçüt

/œlˈt͡ʃyt/
đánh giá chuẩn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ölçüt" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi karşılaştırmak veya değerlendirmek için kullanılan bir standart veya referans noktası.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu để so sánh hoặc đánh giá mọi thứ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu proje için yeni bir ölçüt belirlememiz gerekiyor."

    "Chúng ta cần xác định một tiêu chuẩn mới cho dự án này."

  • "Şirketin başarısı, müşteri memnuniyeti ölçütüyle değerlendirilir."

    "Sự thành công của công ty được đánh giá bằng tiêu chí mức độ hài lòng của khách hàng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý trong từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Bu sınavın ölçütü çok yüksek."
    Tiêu chuẩn của kỳ thi này rất cao.
    Thêm hậu tố '-ü' vào 'ölçüt' để chỉ định rõ hơn và phù hợp với quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i-i, ı-ı, u-u, ü-ü) của tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, đồng thời liên kết với 'sınavın' (của kỳ thi).
  • "Yeni işe alım sürecinin ölçütleri belirlendi."
    Các tiêu chí của quy trình tuyển dụng mới đã được xác định.
    Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều) vào 'ölçüt' để chỉ 'các tiêu chí' và hậu tố này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> a, e/i/ö/ü -> e).
  • "Projenin başarısının ölçütü, müşteri memnuniyetidir."
    Tiêu chí đánh giá sự thành công của dự án là sự hài lòng của khách hàng.
    Thêm hậu tố '-ü' vào 'ölçüt' để chỉ định rõ hơn và liên kết với 'başarısının' (của sự thành công). Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i-i, ı-ı, u-u, ü-ü).
Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Bu kararın alınmasında temel ölçütlerdeki tutarlılık etkili oldu."
    Sự nhất quán trong các tiêu chí cơ bản đã có hiệu quả trong việc đưa ra quyết định này.
    Thêm hậu tố '-ler' để tạo thành số nhiều (các tiêu chí) và '-deki' để chỉ vị trí (trong các tiêu chí).
  • "Yeni işe alım sürecinde, adaylardaki yetkinlikler önemli ölçütlerden biri olarak değerlendiriliyor."
    Trong quy trình tuyển dụng mới, năng lực của các ứng viên được đánh giá như một trong những tiêu chí quan trọng.
    Thêm hậu tố '-ler' để tạo thành số nhiều (các tiêu chí), và '-den' để chỉ 'một trong số' (trong số các tiêu chí).
  • "Bu projede başarı, belirtilen ölçütlerdeki performansa bağlıdır."
    Sự thành công trong dự án này phụ thuộc vào hiệu suất trong các tiêu chí đã chỉ định.
    Thêm hậu tố '-ler' để tạo thành số nhiều (các tiêu chí) và '-deki' để chỉ vị trí (trong các tiêu chí).
Thì Quá khứ xác định
  • "Bu sınavda başarılı olmak için en önemli ölçütü belirledik."
    Chúng tôi đã xác định tiêu chí quan trọng nhất để thành công trong kỳ thi này.
    Hậu tố '-ü' được thêm vào 'ölçüt' để làm tân ngữ xác định (belirtili nesne). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được áp dụng (u -> ü).
  • "Yeni ürünlerin kalitesini değerlendirmek için farklı ölçütler kullandık."
    Chúng tôi đã sử dụng các tiêu chí khác nhau để đánh giá chất lượng của các sản phẩm mới.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào 'ölçüt' để biểu thị số nhiều. Sau đó '-i' được thêm vào để làm tân ngữ xác định (belirtili nesne) cho số nhiều.
  • "Şirket, çalışanların performansını değerlendirmede adaletli ölçütler aradı."
    Công ty đã tìm kiếm các tiêu chí công bằng trong việc đánh giá hiệu suất của nhân viên.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào 'ölçüt' để biểu thị số nhiều.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Bu sınavdaki başarımız, öğretmenlerimizin belirlediği yüksek ölçütlere bağlıdır."
    Thành công của chúng ta trong kỳ thi này phụ thuộc vào các tiêu chuẩn cao mà giáo viên của chúng ta đã đặt ra.
    Thêm hậu tố '-lere' (số nhiều cách gián tiếp) vì 'ölçüt' kết thúc bằng một phụ âm, và cần biểu thị số nhiều. Chọn '-lere' vì nguyên âm cuối của 'ölçüt' là 'ü', tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
  • "Yeni işe alım sürecinde, şirketimizin ölçütlerini daha da sıkılaştırmamız gerekiyor."
    Trong quy trình tuyển dụng mới, chúng ta cần thắt chặt hơn nữa các tiêu chí của công ty.
    Thêm hậu tố '-lerini' (tân ngữ xác định số nhiều) vì 'ölçütler' là đối tượng trực tiếp của động từ 'sıkılaştırmamız gerekiyor'. 'ölçüt' đã được chia số nhiều ('ölçütler'). Hậu tố '-ini' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều, chọn '-ini' vì nguyên âm cuối của 'ölçütler' là 'e'.
  • "Sanat eserlerini değerlendirirken, kişisel zevklerimizin yanı sıra nesnel ölçütleri de göz önünde bulundurmalıyız."
    Khi đánh giá các tác phẩm nghệ thuật, chúng ta nên xem xét các tiêu chí khách quan bên cạnh sở thích cá nhân của mình.
    Thêm hậu tố '-leri' (tân ngữ xác định số nhiều) vì 'ölçütler' là đối tượng trực tiếp của động từ 'göz önünde bulundurmalıyız'. 'ölçüt' đã được chia số nhiều ('ölçütler'). Chọn '-leri' vì nguyên âm cuối của 'ölçütler' là 'e', tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)