(Vị trí top_banner)
Hình minh họa statik
B1
İsim B1 Vật lý, Kỹ thuật

statik

/staːtik/
tĩnh học
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "statik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Cisimlerin dengede veya hareketsiz durumda incelenmesiyle ilgilenen mekanik dalı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhánh của cơ học liên quan đến các vật thể ở trạng thái nghỉ hoặc ở trạng thái cân bằng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Statik, mühendislikte yapıların tasarımında önemli bir rol oynar."

    "Tĩnh học đóng một vai trò quan trọng trong thiết kế các công trình trong kỹ thuật."

  • "Statik problemlerini çözmek için serbest cisim diyagramları kullanılır."

    "Các sơ đồ vật tự do được sử dụng để giải các bài toán tĩnh học."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim) Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) statik
Bu bina statik açıdan sağlam.
(Tòa nhà này vững chắc về mặt tĩnh học.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) statiği
Statiği yeniden hesaplamamız gerekiyor.
(Chúng ta cần tính toán lại tĩnh học.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) statiğe
Statiğe göre bina tasarımı yapıldı.
(Thiết kế tòa nhà được thực hiện theo tĩnh học.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) statikte
Statikte bazı sorunlar tespit edildi.
(Một số vấn đề đã được xác định trong tĩnh học.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) statikten
Statikten yola çıkarak çözüm bulmaya çalışıyoruz.
(Chúng tôi đang cố gắng tìm giải pháp bắt đầu từ tĩnh học.)
Plural (Çoğul) statikler
Bu statikler çok önemli.
(Những yếu tố tĩnh này rất quan trọng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)