hareketsiz
/haɾeketˈsiz/
trơ
Orta (B1)
Anlam "hareketsiz" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Hareket etme yeteneği olmayan, kımıldamayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thiếu khả năng hoặc sức mạnh để di chuyển.
Örnekler (Ví dụ)
"Yaralı kuş hareketsiz bir şekilde yerde yatıyordu."
"Con chim bị thương nằm bất động trên mặt đất."
"Uzun süre hareketsiz kalınca bacaklarım uyuştu."
"Chân tôi bị tê khi tôi đứng yên quá lâu."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý sự hòa phối nguyên âm trong các hậu tố có thể gắn vào từ này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | hareketsiz |
Hareketsiz duruyordu.
(Anh ấy đứng im.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | hareketsizi |
Hareketsizi fark ettim.
(Tôi nhận thấy sự bất động.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | hareketsize |
Hareketsize dönüştü.
(Nó biến thành bất động.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | hareketsizde |
Hareketsizde bir sorun var.
(Có một vấn đề trong sự bất động.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | hareketsizden |
Hareketsizden sıkıldım.
(Tôi chán sự bất động.) |
| Plural (Çoğul) | hareketsizler |
Hareketsizler dikkat çekiyor.
(Những người bất động thu hút sự chú ý.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
