su geçirmez
[su ɡet͡ʃirˈmez]
không thấm nước
Orta (B1)
Anlam "su geçirmez" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Suyu geçirmeyen, suya dayanıklı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thấm nước; bảo vệ khỏi nước.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu mont su geçirmez kumaştan yapılmıştır."
"Chiếc áo khoác này được làm từ vải không thấm nước."
"Su geçirmez ayakkabılar giymelisin."
"Bạn nên đi giày không thấm nước."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể được thêm vào từ này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | su geçirmez |
Bu ceket su geçirmez.
(Cái áo khoác này không thấm nước.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | su geçirmezi |
Su geçirmezi daha iyi olan bir malzeme arıyorum.
(Tôi đang tìm một vật liệu có khả năng chống thấm nước tốt hơn.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | su geçirmez'e |
Su geçirmez'e önem vermeliyiz.
(Chúng ta nên chú trọng đến khả năng chống thấm nước.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | su geçirmez'de |
Su geçirmez'de bir sorun var gibi görünüyor.
(Có vẻ như có một vấn đề với khả năng chống thấm nước.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | su geçirmez'den |
Bu kumaş su geçirmez'den yapılmıştır.
(Vải này được làm từ vật liệu chống thấm nước.) |
| Plural (Çoğul) | su geçirmezler |
Su geçirmezler arasında farklı kaliteler vardır.
(Có nhiều chất lượng khác nhau giữa các loại vật liệu chống thấm nước.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
