(Vị trí top_banner)
Hình minh họa subay
A2
İsim A2 Quân sự

subay

/suˈbaj/
sĩ quan cấp úy trở lên
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "subay" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Orduda rütbesi astsubaydan yüksek olan askerî personel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sĩ quan trong lực lượng vũ trang, người có uỷ nhiệm thư (commission), một văn bản chính thức trao quyền cấp bậc và quyền hạn của một sĩ quan.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, genç bir subay olarak orduya katıldı."

    "Anh ấy gia nhập quân đội khi còn là một sĩ quan trẻ."

  • "Subaylar, askerlere emirler verir."

    "Các sĩ quan đưa ra mệnh lệnh cho binh lính."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

askerî personel(nhân viên quân sự)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến các hậu tố sở hữu và hậu tố cách khi sử dụng từ này trong câu.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)