(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yüksek
A1
Sıfat A1 Tổng quát

yüksek

/ˈjyk.sec/
cao vút
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yüksek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Normalden daha fazla uzunluğa veya yüksekliğe sahip olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cực kỳ cao; cao đến mức gây ấn tượng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Dağlar yüksek ve görkemliydi."

    "Những ngọn núi cao vút và hùng vĩ."

  • "Bu bina çok yüksek."

    "Tòa nhà này rất cao."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ulu(vĩ đại, cao cả)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) yüksek
Bu bina çok yüksek.
(Tòa nhà này rất cao.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) yükseği
Binanın yüksekliğini göremiyorum.
(Tôi không thể nhìn thấy chiều cao của tòa nhà.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) yükseğe
Daha yükseğe tırmanmaya çalışıyoruz.
(Chúng tôi đang cố gắng leo lên cao hơn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) yüksekte
Yüksekte olmak beni korkutuyor.
(Ở trên cao khiến tôi sợ hãi.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) yüksekten
Yüksekten düşmek tehlikeli.
(Ngã từ trên cao rất nguy hiểm.)
Plural (Çoğul) yüksekler
Yüksekler beni her zaman etkilemiştir.
(Những nơi cao luôn gây ấn tượng với tôi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)