büro
/byˈɾo/
cục
Temel (A2)
Anlam "büro" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Genellikle devlet veya özel sektörde, belirli bir işi yapmakla görevli daire veya kuruluş.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng số nhiều của 'bureau'. Một bureau là một văn phòng hoặc bộ phận, đặc biệt là trong chính phủ hoặc doanh nghiệp.
Örnekler (Ví dụ)
"Posta bürosuna gittim."
"Tôi đã đi đến bưu điện."
"Bu büro, turizmle ilgili işlerle ilgileniyor."
"Văn phòng này phụ trách các công việc liên quan đến du lịch."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này, vì từ 'büro' là một từ mượn đã được Thổ Nhĩ Kỳ hóa.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Müdür, yeni projeyi büroya sundu."Giám đốc đã trình bày dự án mới cho văn phòng.Thêm hậu tố '-ya' (biến thể của '-e' sau 'o' theo hòa phối nguyên âm lớn) vào 'büro' để chỉ hướng đến (văn phòng).
-
"Toplantı için bütün çalışanlar büroya geldi."Tất cả nhân viên đã đến văn phòng cho cuộc họp.Thêm hậu tố '-ya' (biến thể của '-e' sau 'o' theo hòa phối nguyên âm lớn) vào 'büro' để chỉ hướng đến (văn phòng).
-
"Postacı, mektupları büroya bıraktı."Người đưa thư đã để lại những lá thư ở văn phòng.Thêm hậu tố '-ya' (biến thể của '-e' sau 'o' theo hòa phối nguyên âm lớn) vào 'büro' để chỉ hướng đến (văn phòng).
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Büronun kapısı açık kaldı."Cửa của văn phòng đã bị bỏ ngỏ.Thêm hậu tố '-nun' (biến thể của '-in') vào 'büro' để chỉ sự sở hữu (cửa của văn phòng). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (o -> u) và âm đệm 'n' được sử dụng.
-
"Büronun önündeki çiçekler çok güzel."Những bông hoa phía trước văn phòng rất đẹp.Thêm hậu tố '-nun' (biến thể của '-in') vào 'büro' để chỉ vị trí (phía trước văn phòng). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (o -> u) và âm đệm 'n' được sử dụng.
-
"Büronun rengi maviydi."Màu của văn phòng là xanh lam.Thêm hậu tố '-nun' (biến thể của '-in') vào 'büro' để chỉ sự sở hữu (màu của văn phòng). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (o -> u) và âm đệm 'n' được sử dụng.
Thể phản thân
-
"Yönetici, önemli bir toplantı öncesi büroda uzun uzun hazırlandı."Trước một cuộc họp quan trọng, người quản lý đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho bản thân ở văn phòng.Hậu tố '-da' (hậu tố vị trí, 'ở/trong') được thêm vào từ 'büro'. Nguyên âm cuối của 'büro' là 'o', là nguyên âm cứng (kalın ünlü), nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (Büyük Ünlü Uyumu), hậu tố phải là '-da'. Động từ 'hazırlanmak' (tự chuẩn bị, tự sửa soạn) là một ví dụ của thể phản thân (Dönüşlü Çatı).
-
"Toplantıya geç kaldığı için hızla büroya gidip giyindi."Vì đến cuộc họp muộn, anh ấy vội vàng đi đến văn phòng và tự mặc quần áo.Hậu tố '-ya' (hậu tố chỉ hướng, 'đến') được thêm vào từ 'büro'. Do 'büro' kết thúc bằng nguyên âm 'o', nên âm đệm 'y' được thêm vào trước hậu tố '-a' để tránh hai nguyên âm liền kề. Nguyên âm cuối 'o' là nguyên âm cứng, nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố phải là '-a'. Động từ 'giyinmek' (tự mặc quần áo) là một ví dụ của thể phản thân.
-
"Yoğun bir günün ardından bürodan ayrıldıktan sonra bile kendine gelmekte zorlandı."Ngay cả sau khi rời văn phòng sau một ngày bận rộn, anh ấy vẫn gặp khó khăn trong việc hồi phục lại bản thân.Hậu tố '-dan' (hậu tố xuất xứ, 'từ') được thêm vào từ 'büro'. Nguyên âm cuối của 'büro' là 'o', là nguyên âm cứng, nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố phải là '-dan'. Cụm từ 'kendine gelmek' (hồi phục lại bản thân) thể hiện hành động phản thân, sử dụng đại từ phản thân 'kendi' kết hợp với hậu tố '-e' (hậu tố chỉ hướng) tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ.
Thì Tương lai
-
"Yarın büroda çalışacağım."Ngày mai tôi sẽ làm việc ở văn phòng.Hậu tố '-da' đã được thêm vào 'büro' để chỉ địa điểm (văn phòng). 'büro' + '-da' -> 'büroda'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (a).
-
"Yeni bir büro açacağız."Chúng ta sẽ mở một văn phòng mới.Không có hậu tố nào được thêm vào 'büro' vì nó là chủ ngữ trực tiếp của câu và không cần biến đổi trong trường hợp này.
-
"Büronun önünde seni bekleyeceğim."Tôi sẽ đợi bạn trước văn phòng.Hậu tố '-nun' đã được thêm vào 'büro' để chỉ sở hữu (của văn phòng). 'büro' + '-nun' -> 'büronun'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (u).
Thì Quá khứ xác định
-
"Dün büroda çok çalıştım."Hôm qua tôi đã làm việc rất nhiều ở văn phòng.Thêm hậu tố '-da' (biến thể của '-de' theo hòa phối nguyên âm) vào 'büro' để chỉ vị trí 'ở trong văn phòng'.
-
"Büroyu temizledim."Tôi đã dọn dẹp văn phòng.Thêm hậu tố '-yu' (biến thể của '-yı' theo hòa phối nguyên âm và âm đệm 'y') vào 'büro' để chỉ đối tượng bị tác động 'văn phòng (được dọn dẹp)'.
-
"Büroya yeni bir bilgisayar aldılar."Họ đã mua một chiếc máy tính mới cho văn phòng.Thêm hậu tố '-ya' (biến thể của '-a' theo hòa phối nguyên âm và âm đệm 'y') vào 'büro' để chỉ phương hướng/địa điểm 'đến văn phòng'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
