tadilat
/tɑːdiˈlɑːt/
sự tân trang
Orta (B1)
Anlam "tadilat" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yapının veya nesnenin onarılması, yenilenmesi veya değiştirilmesi işlemi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình tân trang, sửa sang và trang trí lại một cái gì đó, đặc biệt là một tòa nhà.
Örnekler (Ví dụ)
"Evde büyük bir tadilat yapıyoruz."
"Chúng tôi đang tiến hành một cuộc tân trang lớn trong nhà."
"Bu bina tadilat görmesi gerekiyor."
"Tòa nhà này cần được tân trang."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Evde tadilatta çok toz var."Có rất nhiều bụi trong nhà vì đang sửa chữa.Thêm hậu tố '-da' vào 'tadilat' (tadilat + -da -> tadilatta) để biểu thị vị trí 'ở trong quá trình sửa chữa'. Hậu tố '-da' được chọn vì tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, với nguyên âm cuối của 'tadilat' là 'a'.
-
"Bu ofiste tadilatta çalışan işçiler var."Có những công nhân đang làm việc sửa chữa ở văn phòng này.Thêm hậu tố '-da' vào 'tadilat' (tadilat + -da -> tadilatta) để chỉ vị trí 'ở trong quá trình sửa chữa'. Hậu tố '-da' được chọn vì tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, với nguyên âm cuối của 'tadilat' là 'a'.
-
"Şirketimiz şu anda büyük bir tadilatta."Công ty của chúng tôi hiện đang trong một quá trình sửa chữa lớn.Thêm hậu tố '-da' vào 'tadilat' (tadilat + -da -> tadilatta) để biểu thị vị trí 'ở trong quá trình sửa chữa'. Hậu tố '-da' được chọn vì tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, với nguyên âm cuối của 'tadilat' là 'a'.
Câu mệnh lệnh
-
"Lütfen bu odadaki tadilatı hemen başlat."Làm ơn hãy bắt đầu việc sửa chữa phòng này ngay lập tức.Thêm hậu tố '-ı' (thuộc cách xác định - belirtme hal eki) vào 'tadilat' để chỉ rõ đối tượng của hành động 'başlat' (bắt đầu). Do 'tadilat' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm '-ı' theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
-
"Tadilat yaparken dikkatli ol."Hãy cẩn thận khi sửa chữa.Thêm hậu tố '-at' (động danh từ - isim-fiil eki) vào 'tadilat' để biến nó thành một danh từ chỉ hành động, được dùng trong cụm trạng ngữ 'tadilat yaparken' (khi sửa chữa).
-
"Tadilata başlama!"Đừng bắt đầu việc sửa chữa!Thêm hậu tố '-a' (hướng cách - yönelme hal eki) vào 'tadilat' để chỉ mục tiêu của hành động 'başlama' (đừng bắt đầu). Do 'tadilat' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm '-a' theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
