(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yenileme
B1
İsim B1 Kinh tế, Tài chính, Công nghệ thông tin, Vận tải

yenileme

/jeniˈle.me/
sự gia hạn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yenileme" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi yeniden yapma veya tazeleme işlemi, özellikle bir sözleşme, lisans veya abonelik gibi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động gia hạn hoặc làm mới một cái gì đó, chẳng hạn như một khoản vay hoặc đầu tư.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sözleşmenin yenilenmesi gerekiyor."

    "Cần phải gia hạn hợp đồng."

  • "Aboneliğimi yenilemek istiyorum."

    "Tôi muốn gia hạn đăng ký của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

uzatma(sự kéo dài) tecdit(sự làm mới)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i-ü-u' và 'a-ı-o-u'. Ví dụ, hậu tố '-me' (hành động/quá trình) được thêm vào động từ 'yenile-' (làm mới).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)