onarım
/o.naˈɾɯm/
sự sửa chữa
Orta (B1)
Anlam "onarım" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi düzeltme veya iyileştirme eylemi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự sửa chữa; hành động làm cho cái gì đó đúng hoặc chính xác.
Örnekler (Ví dụ)
"Evdeki su tesisatı onarımı için bir tesisatçı çağırmamız gerekiyor."
"Chúng ta cần gọi một thợ sửa ống nước để sửa chữa hệ thống ống nước trong nhà."
"Bu arabanın onarımı çok pahalıya mal oldu."
"Việc sửa chữa chiếc xe này tốn rất nhiều tiền."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm 'ı, i, u, ü' theo gốc từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | onarım |
Binanın onarımı uzun sürdü.
(Việc sửa chữa tòa nhà kéo dài.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | onarımı |
Bu arabanın onarımını kim yaptı?
(Ai đã sửa chữa chiếc xe này?) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | onarıma |
Evdeki hasar onarıma muhtaç.
(Thiệt hại trong nhà cần được sửa chữa.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | onarımda |
Araba şu anda onarımda.
(Chiếc xe hiện đang được sửa chữa.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | onarımdan |
Onarımdan sonra araba daha iyi çalışıyor.
(Sau khi sửa chữa, xe chạy tốt hơn.) |
| Plural (Çoğul) | onarımlar |
Binada birçok onarımlar yapıldı.
(Nhiều sửa chữa đã được thực hiện trong tòa nhà.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
