tahammül
/tɑ.hɑmˈmyl/
sự nhẫn nhịn
Orta (B1)
Anlam "tahammül" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Katlanma, dayanma, sabır gösterme.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự nhẫn nại, tự chủ, kiềm chế và khoan dung.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun bu kadar saygısızlığına nasıl tahammül ediyorsun?"
"Làm sao bạn có thể chịu đựng được sự thiếu tôn trọng đến vậy của anh ta?"
"Bu sıcaklara tahammül etmek çok zor."
"Rất khó để chịu đựng được cái nóng này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần lưu ý cách sử dụng với các giới từ hoặc hậu tố chỉ cách trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | tahammül |
Benim tahammülüm kalmadı.
(Tôi không còn sự chịu đựng nữa.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | tahammülü |
Onun tahammülü görmek beni şaşırttı.
(Việc nhìn thấy sự chịu đựng của anh ấy khiến tôi ngạc nhiên.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | tahammüle |
Bu duruma tahammüle mecburuz.
(Chúng ta buộc phải chịu đựng tình huống này.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | tahammülde |
Tahammülde sınırları zorluyoruz.
(Chúng ta đang đẩy giới hạn của sự chịu đựng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | tahammülden |
Tahammülden sonra patladı.
(Anh ấy đã bùng nổ sau khi chịu đựng.) |
| Plural (Çoğul) | tahammüller |
İnsanların tahammülleri azalıyor.
(Sự chịu đựng của mọi người đang giảm dần.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ xác định
-
"Onun yalanlarına hiç tahammülüm kalmadı."Tôi hết chịu đựng nổi những lời nói dối của anh ta rồi.Thêm hậu tố '-üm' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'tahammül' để chỉ sự chịu đựng của tôi. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ.
-
"Öğretmenin bu kadar gürültüye nasıl tahammül ettiğine şaşırdım."Tôi ngạc nhiên về việc giáo viên đã chịu đựng tiếng ồn lớn đến vậy như thế nào.Thêm hậu tố '-üne' (cách gián tiếp/dative case) vào 'tahammül' và thêm âm đệm 'n' vì sau đó là nguyên âm, để chỉ đối tượng của hành động chịu đựng. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ.
-
"Müdür bey, bu saygısızlığa hiç tahammül etmedi."Thưa giám đốc, ngài ấy đã không chịu đựng sự thiếu tôn trọng này chút nào.Ở đây, 'tahammül' kết hợp với động từ 'etmek' (làm) để tạo thành cụm động từ 'tahammül etmek' (chịu đựng). Do chia ở thì quá khứ xác định, 'etmek' biến đổi thành 'etmedi'. 'Tahammül' đứng trước và không thêm hậu tố trực tiếp.
Cấu trúc Có và Không có
-
"Benim bu kadar gürültüye hiç tahammülüm yok."Tôi hoàn toàn không thể chịu đựng được nhiều tiếng ồn như vậy.Thêm hậu tố '-üm' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'tahammül' để chỉ sự chịu đựng của tôi. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ: 'ü' -> 'ü'.
-
"Onun yalanlarına artık tahammülü kalmadı."Anh ấy không còn chút kiên nhẫn nào với những lời nói dối của cô ấy nữa.Thêm hậu tố '-ü' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'tahammül' để chỉ sự chịu đựng của anh ấy. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ: 'ü' -> 'ü'. Động từ 'kalmadı' (không còn) kết hợp với danh từ 'tahammül' để tạo thành ý nghĩa 'không còn sự kiên nhẫn'.
-
"Bu işkenceye daha fazla tahammülümüz var mı?"Chúng ta có còn sức chịu đựng cho sự tra tấn này nữa không?Thêm hậu tố '-ümüz' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'tahammül' để chỉ sự chịu đựng của chúng ta. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ: 'ü' -> 'ü'. 'Var mı?' (Có không?) là một câu hỏi kiểm tra sự tồn tại hoặc khả năng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
