sabır
/sɑˈbɯɾ/
sự kiên nhẫn
Orta (B1)
Anlam "sabır" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
gecikmeleri, zorlukları veya acıları kızmadan veya rahatsız olmadan kabul etme veya tahammül etme yeteneği.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
khả năng chấp nhận hoặc chịu đựng sự chậm trễ, khó khăn hoặc đau khổ mà không tức giận hay khó chịu.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun sabrı sonunda taştı."
"Sự kiên nhẫn của anh ấy cuối cùng cũng cạn kiệt."
"Bu kadar sabırlı olduğun için sana minnettarım."
"Tôi rất biết ơn bạn vì bạn đã kiên nhẫn như vậy."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi sử dụng từ này trong các cấu trúc phức tạp hơn.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | sabır |
Sabır acıdır, ama meyvesi tatlıdır.
(Sự kiên nhẫn thì cay đắng, nhưng trái ngọt của nó thì ngọt ngào.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | sabrı |
Onun sabrı beni etkiledi.
(Sự kiên nhẫn của anh ấy đã gây ấn tượng với tôi.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | sabıra |
Sabıra ihtiyacım var.
(Tôi cần sự kiên nhẫn.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | sabırda |
Sabırda bir erdem vardır.
(Có một đức tính trong sự kiên nhẫn.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | sabırdan |
Sabırdan sonra ferahlık gelir.
(Sau sự kiên nhẫn, sự thanh thản sẽ đến.) |
| Plural (Çoğul) | sabırlar |
Çocuklarıma sabırlar diliyorum.
(Tôi chúc các con tôi có sự kiên nhẫn.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Bu projede çalışırken sabrım taşıyor."Sự kiên nhẫn của tôi đang cạn kiệt khi làm việc trong dự án này.Thêm hậu tố '-ım' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'sabır' để chỉ sự kiên nhẫn của tôi. Nguyên âm cuối của 'sabır' là 'ı' nên dùng '-ım' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
-
"Annem, kardeşim ders çalışırken sabır gösteriyor."Mẹ tôi thể hiện sự kiên nhẫn khi em trai tôi học bài.Ở đây, 'sabır' không trực tiếp biến đổi nhưng động từ 'göstermek' (thể hiện) đi kèm với 'sabır' để diễn tả hành động thể hiện sự kiên nhẫn.
-
"Öğretmen, öğrencilerin sorularını sabırla dinliyor."Giáo viên đang kiên nhẫn lắng nghe các câu hỏi của học sinh.Thêm hậu tố '-la' (trạng từ chỉ cách thức) vào 'sabır' để tạo thành trạng từ 'sabırla' (một cách kiên nhẫn). Nguyên âm cuối của 'sabır' là 'ı' nên dùng '-la' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
