tahıl
/ta.hɯɫ/
ngũ cốc
Temel (A2)
Anlam "tahıl" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Buğday, arpa, mısır, çavdar, yulaf gibi bitkilerin taneleri.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loại ngũ cốc được dùng làm thức ăn, chẳng hạn như lúa mì, yến mạch hoặc ngô.
Örnekler (Ví dụ)
"Türkiye'de en çok yetiştirilen tahıl buğdaydır."
"Loại ngũ cốc được trồng nhiều nhất ở Thổ Nhĩ Kỳ là lúa mì."
"Kahvaltıda tahıllı gevrek yedim."
"Tôi đã ăn ngũ cốc ăn liền vào bữa sáng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'a-ı-o-u' và 'e-i-ö-ü' khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | tahıl |
Buğday bir tahıldır.
(Lúa mì là một loại ngũ cốc.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | tahılı |
Çiftçi tahılı depoya taşıdı.
(Người nông dân đã chuyển ngũ cốc vào kho.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | tahıla |
Hayvanlar tahıla yöneldi.
(Động vật hướng tới chỗ ngũ cốc.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | tahılda |
Tahılda böcekler vardı.
(Có côn trùng trong ngũ cốc.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | tahıldan |
Bu ekmek tahıldan yapılmıştır.
(Bánh mì này được làm từ ngũ cốc.) |
| Plural (Çoğul) | tahıllar |
Bu tarlada birçok tahıllar yetişiyor.
(Nhiều loại ngũ cốc mọc trên cánh đồng này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
