(Vị trí top_banner)
Hình minh họa öngörü
B2
isim B2 Luật, Quản trị rủi ro, Kinh doanh

öngörü

/œŋ.ɡø.ɾy/
khả năng thấy trước
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "öngörü" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Gelecekte olabilecekleri önceden kestirebilme yeteneği; belirli bir eylem veya ihmal sonucu zarar veya yaralanma olasılığının makul bir şekilde tahmin edilmesi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng có thể thấy trước; sự dự đoán hợp lý rằng tổn hại hoặc thương tích có khả năng xảy ra do một số hành động hoặc thiếu sót nhất định.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun öngörüsü sayesinde şirketi büyük bir krizden kurtardık."

    "Nhờ khả năng thấy trước của anh ấy, chúng tôi đã cứu công ty khỏi một cuộc khủng hoảng lớn."

  • "Bu projenin başarılı olup olmayacağına dair öngörüler oldukça farklı."

    "Những dự đoán về việc liệu dự án này có thành công hay không khá khác nhau."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'öngörü' là một danh từ trừu tượng chỉ khả năng hoặc hành động thấy trước điều gì đó. Cần chú ý đến hậu tố sở hữu và hậu tố cách khi sử dụng từ này trong các cấu trúc phức tạp hơn.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Hava durumu tahminlerini dinlerim çünkü meteorologların öngörüleri genellikle doğrudur."
    Tôi nghe dự báo thời tiết vì những dự đoán của các nhà khí tượng học thường chính xác.
    Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'öngörü' để chỉ những dự đoán của các nhà khí tượng học. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (ö -> e) và số nhiều -ler.
  • "İyi bir yönetici, gelecekteki pazar değişikliklerine dair öngörü sahibi olur ve şirketini buna göre hazırlar."
    Một nhà quản lý giỏi có tầm nhìn về những thay đổi của thị trường trong tương lai và chuẩn bị công ty của mình cho phù hợp.
    Ở đây, 'öngörü' ở dạng nguyên thể (không thêm hậu tố) vì nó đóng vai trò là một phần của cụm từ 'öngörü sahibi olmak' (có tầm nhìn).
  • "Bu yatırımın riskli olduğunu biliyorum ama yüksek kazanç öngörüsü beni cezbediyor."
    Tôi biết khoản đầu tư này rủi ro, nhưng viễn cảnh lợi nhuận cao thu hút tôi.
    Thêm hậu tố '-sü' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'öngörü' để chỉ 'viễn cảnh' (của lợi nhuận cao). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (ü->ü) và sử dụng âm đệm 's'.
Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Gelecekteki zorlukları aşabilmek için öngörümüzü geliştirebiliriz."
    Để có thể vượt qua những khó khăn trong tương lai, chúng ta có thể phát triển khả năng tiên đoán của mình.
    Từ 'öngörü' đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều '-ümüz' (tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ với nguyên âm 'ü' của 'öngörü' thành 'ü'). Tiếp theo, hậu tố cách đối cách '-ü' được thêm vào để chỉ rõ 'öngörümüz' là tân ngữ trực tiếp (tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ với nguyên âm 'ü' của 'öngörümüz').
  • "Yeni teknolojiler sayesinde, gelecekteki piyasa trendleri hakkında daha doğru öngörülere sahip olabiliriz."
    Nhờ các công nghệ mới, chúng ta có thể có những khả năng tiên đoán chính xác hơn về xu hướng thị trường trong tương lai.
    Từ 'öngörü' đã được thêm hậu tố số nhiều '-ler' (tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn với nguyên âm 'ü' của 'öngörü' thành 'e'). Tiếp theo, hậu tố cách đích đến/hướng '-e' được thêm vào để chỉ 'öngörüler' là nơi hướng tới của hành động 'sahip olmak' (tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn với nguyên âm 'e' của 'öngörüler').
  • "Tecrübe ve bilgi birikimiyle herkes kendi öngörüsünü artırabilir."
    Với kinh nghiệm và kiến thức tích lũy, mọi người đều có thể nâng cao khả năng tiên đoán của chính mình.
    Từ 'öngörü' đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-sü' (âm đệm 's' được sử dụng vì 'öngörü' kết thúc bằng nguyên âm, và hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ với nguyên âm 'ü' của 'öngörü'). Tiếp theo, hậu tố cách đối cách '-ü' được thêm vào để chỉ rõ 'öngörüsü' là tân ngữ trực tiếp, và âm đệm 'n' được sử dụng vì hậu tố sở hữu kết thúc bằng nguyên âm và hậu tố cách đối cách bắt đầu bằng nguyên âm (hậu tố cách đối cách tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ với nguyên âm 'ü' của 'öngörüsü').
Thể bị động
  • "Bu proje, iklim değişikliğinin etkilerine karşı şehirlerin öngörüsü alınarak hazırlanmıştır."
    Dự án này được chuẩn bị bằng cách thu thập dự đoán về các thành phố chống lại tác động của biến đổi khí hậu.
    Hậu tố '-sü' đã được thêm vào 'öngörü' để tạo thành 'öngörüsü' (sở hữu cách - sở hữu của các thành phố), tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (ö -> ü). Âm 's' là âm đệm (buffer letter).
  • "Şirketin geleceği, piyasa koşullarının öngörüsüne göre şekillendirilecektir."
    Tương lai của công ty sẽ được định hình theo dự đoán về các điều kiện thị trường.
    Hậu tố '-süne' đã được thêm vào 'öngörü' để tạo thành 'öngörüsüne' (dative case - cho dự đoán), tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (ö -> ü, ü -> e). Âm 's' là âm đệm (buffer letter).
  • "Bu kazanın, sürücünün dikkatsizliği ve yasal hız sınırının aşılması nedeniyle öngörülebilir olduğu tespit edildi."
    Vụ tai nạn này đã được xác định là có thể dự đoán được do sự bất cẩn của người lái xe và vượt quá giới hạn tốc độ hợp pháp.
    Từ 'öngörülebilir' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-lebilir' (có thể) vào gốc 'öngörü'. Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (ö -> e).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu, geleceğe yönelik iyi bir öngörü mü?"
    Đây có phải là một sự tiên đoán tốt cho tương lai không?
    Hậu tố nghi vấn '-mü' được thêm vào từ 'öngörü' (sau khi nó được sử dụng như một danh từ vị ngữ) để tạo thành câu hỏi. Nguyên âm cuối của 'öngörü' là 'ü', do đó theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều, hậu tố phù hợp là '-mü'.
  • "Bu, onun öngörüsü müydü?"
    Đây có phải là tiên đoán của anh ấy/cô ấy không?
    Từ 'öngörü' trước tiên được thêm hậu tố sở hữu 3 ngôi số ít '-sü' (öngörüsü - tiên đoán của anh ấy/cô ấy). Nguyên âm cuối của 'öngörüsü' là 'ü', do đó theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều, hậu tố nghi vấn là '-mü'. Hậu tố quá khứ '-idi' được rút gọn thành '-ydü' và được thêm vào sau hậu tố nghi vấn với chữ đệm 'y'.
  • "Bunlar, sadece boş öngörüler mi?"
    Đây chỉ là những tiên đoán suông thôi sao?
    Từ 'öngörü' trước tiên được thêm hậu tố số nhiều '-ler' (öngörüler - những tiên đoán). Nguyên âm cuối của 'öngörüler' là 'e', do đó theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều, hậu tố nghi vấn phù hợp là '-mi'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, sınav sonuçlarıyla ilgili öngörüsünün doğru çıktığını söyledi."
    Giáo viên nói rằng **dự đoán** của cô ấy về kết quả kỳ thi đã đúng.
    Hậu tố '-sü' (biến đổi thành '-sünün' sau khi thêm âm đệm 'n' và quy tắc hòa âm nguyên âm lớn) được thêm vào để chỉ sở hữu cách (sở hữu của 'öngörü' thuộc về 'öğretmen') và sau đó là hậu tố '-nün' của cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması).
  • "Şirket CEO'su, gelecek yılki karla ilgili öngörülerinin iyimser olduğunu ifade etti."
    Giám đốc điều hành công ty bày tỏ rằng **dự đoán** của ông về lợi nhuận năm tới là lạc quan.
    Hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-i' (biến đổi thành '-lerinin' sau khi thêm âm đệm 'n' và quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ) được thêm vào để chỉ sở hữu cách số nhiều (sở hữu nhiều 'öngörü' thuộc về 'CEO') và sau đó là hậu tố '-nin' của cụm danh từ xác định.
  • "Meteoroloji uzmanı, yarınki hava durumuyla ilgili öngörüsünü kamuoyuyla paylaştı."
    Chuyên gia khí tượng chia sẻ **dự báo** của mình về thời tiết ngày mai với công chúng.
    Hậu tố '-sü' (biến đổi thành '-sünü' sau khi thêm âm đệm 'n' và quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ) được thêm vào để chỉ sở hữu cách (sở hữu của 'öngörü' thuộc về 'meteoroloji uzmanı') và sau đó là hậu tố '-nü' của tân ngữ xác định (belirtili nesne).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Ekonomistlerin öngörüsüyle, şirket gelecek yıl daha fazla kâr edecekmiş."
    Theo dự đoán của các nhà kinh tế, công ty có vẻ sẽ kiếm được nhiều lợi nhuận hơn vào năm tới.
    Thêm hậu tố '-sü' (sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'öngörü' để chỉ sự dự đoán thuộc về các nhà kinh tế. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (ö -> ü). Âm 's' là âm đệm để nối giữa 'öngörü' và hậu tố '-sü'.
  • "Meteoroloji uzmanlarının öngörülerine göre, yarın kar yağacakmış."
    Theo những dự đoán của các chuyên gia khí tượng, có vẻ như ngày mai sẽ có tuyết.
    Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều) và '-ne' (đến/theo) vào 'öngörü' để chỉ 'theo những dự đoán'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (ö -> e). Âm 'n' là âm đệm để nối giữa 'öngörüler' và hậu tố '-e'.
  • "Hükümetin öngörüleri doğrultusunda, yeni ekonomik düzenlemeler yapılacakmış."
    Theo những dự đoán của chính phủ, những quy định kinh tế mới có vẻ sẽ được thực hiện.
    Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều) vào 'öngörü', sau đó thêm '-doğrultusunda' (theo/phù hợp với). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (ö -> e).
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Şirketin öngörüsü sayesinde, gelecek yılki pazar değişikliklerine hazırlıklıyız."
    Nhờ vào tầm nhìn xa của công ty, chúng tôi đã sẵn sàng cho những thay đổi của thị trường vào năm tới.
    Thêm hậu tố '-sü' (hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít) vào 'öngörü' để chỉ sự sở hữu của công ty. Vì 'öngörü' kết thúc bằng nguyên âm, chúng ta thêm âm đệm 's'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều được tuân thủ vì '-sü' phù hợp với '-ü' của 'öngörü'.
  • "Bu projenin başarısı, detaylı bir öngörüye bağlıdır."
    Sự thành công của dự án này phụ thuộc vào một tầm nhìn xa chi tiết.
    Thêm hậu tố '-ye' (hậu tố chỉ hướng, tương đương 'vào', 'tới') vào 'öngörü'. Vì 'öngörü' kết thúc bằng nguyên âm, chúng ta thêm âm đệm 'y'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều được tuân thủ vì '-ye' phù hợp với '-ü' của 'öngörü'.
  • "Hava durumu öngörüsüne göre, yarın kar yağışı bekleniyor."
    Theo dự báo thời tiết, ngày mai dự kiến có tuyết.
    Thêm hậu tố '-ne' (hậu tố chỉ hướng, tương đương 'vào', 'tới') vào 'öngörü'. Vì 'öngörü' kết thúc bằng nguyên âm, chúng ta thêm âm đệm 'n'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều được tuân thủ vì '-ne' phù hợp với '-ü' của 'öngörü'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)