tahribat
[tɑhriˈbɑt]
sự tàn phá
Uzman (C2)
Anlam "tahribat" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yıkma, bozma, harap etme işi, yıkım.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động cướp bóc hoặc tàn phá; sự cướp đoạt; sự tàn phá.
Örnekler (Ví dụ)
"Deprem, şehirde büyük bir tahribata yol açtı."
"Trận động đất đã gây ra sự tàn phá lớn trong thành phố."
"Savaşın tahribatı yıllar sonra bile hissediliyordu."
"Sự tàn phá của chiến tranh vẫn còn được cảm nhận thấy nhiều năm sau đó."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | tahribat |
Deprem büyük bir tahribata neden oldu.
(Trận động đất đã gây ra sự tàn phá lớn.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | tahribatı |
Binanın tahribatı çok üzücü.
(Sự tàn phá của tòa nhà rất đáng buồn.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | tahribata |
Doğal afetler tahribata yol açar.
(Thiên tai gây ra sự tàn phá.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | tahribatta |
Tahribatta birçok insan yaralandı.
(Nhiều người đã bị thương trong vụ tàn phá.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | tahribattan |
Tahribattan sonra yardım geldi.
(Sự giúp đỡ đã đến sau sự tàn phá.) |
| Plural (Çoğul) | tahribatlar |
Savaşlar büyük tahribatlar yaratır.
(Chiến tranh tạo ra sự tàn phá lớn.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Tarihi eserler, zamanın tahribatından büyük ölçüde etkilenmişti."Các di tích lịch sử đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi sự tàn phá của thời gian.Hậu tố '-tan' đã được thêm vào từ 'tahribat'. Nguyên âm cuối của 'tahribat' là 'a', nên theo hòa phối nguyên âm lớn, lẽ ra sẽ chọn hậu tố '-dan'. Tuy nhiên, vì từ 'tahribat' kết thúc bằng phụ âm vô thanh 't', phụ âm 'd' của hậu tố '-dan' đã biến đổi thành 't', tạo thành '-tan'.
-
"Şirket, selin neden olduğu tahribattan sonra hızla toparlandı."Công ty đã nhanh chóng phục hồi sau sự tàn phá do trận lụt gây ra.Hậu tố '-tan' đã được thêm vào từ 'tahribat'. Nguyên âm cuối của 'tahribat' là 'a', nên theo hòa phối nguyên âm lớn, lẽ ra sẽ chọn hậu tố '-dan'. Tuy nhiên, vì từ 'tahribat' kết thúc bằng phụ âm vô thanh 't', phụ âm 'd' của hậu tố '-dan' đã biến đổi thành 't', tạo thành '-tan'.
-
"Çiftçiler, mahsullerini haşerelerin tahribatından korumak için yeni yöntemler deniyor."Nông dân đang thử nghiệm các phương pháp mới để bảo vệ mùa màng của họ khỏi sự tàn phá của sâu bệnh.Hậu tố '-tan' đã được thêm vào từ 'tahribat'. Nguyên âm cuối của 'tahribat' là 'a', nên theo hòa phối nguyên âm lớn, lẽ ra sẽ chọn hậu tố '-dan'. Tuy nhiên, vì từ 'tahribat' kết thúc bằng phụ âm vô thanh 't', phụ âm 'd' của hậu tố '-dan' đã biến đổi thành 't', tạo thành '-tan'.
Thể sai khiến
-
"Deprem, şehirde büyük tahribata yol açtı."Trận động đất đã gây ra sự tàn phá lớn trong thành phố.Từ 'tahribat' ở dạng nguyên thể (danh từ, cách trực tiếp, số ít), không thêm hậu tố nào.
-
"Müteahhit, binanın tahribatını hızlandırdı."Nhà thầu đã đẩy nhanh quá trình phá hủy tòa nhà.Thêm hậu tố '-ı' (chỉ định, cách 4) vào 'tahribat' để chỉ rõ đối tượng của hành động 'hızlandırdı' (đẩy nhanh).
-
"Savaş, ülkede büyük tahribatlar yarattırdı."Chiến tranh đã gây ra những sự tàn phá lớn ở đất nước.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'tahribat' để chỉ 'những sự tàn phá', và '-ı' vào 'yarattırdı' (khiến tạo ra).
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Deprem, şehirde büyük bir tahribata yol açarak her yeri yaşanmaz hale getirdi."Trận động đất đã gây ra sự tàn phá lớn trong thành phố, biến mọi nơi thành không thể sống được.Thêm hậu tố '-a' vào 'tahribat' vì nó là bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç) cho động từ 'yol açmak' và nguyên âm cuối của 'tahribat' là 'a'.
-
"Sel suları köprüleri ve yolları tahrip ederek ulaşımı felç etti."Nước lũ đã tàn phá cầu và đường, làm tê liệt giao thông.Không có hậu tố nào được thêm vào 'tahrip' vì nó là gốc của động từ 'tahrip etmek' trong cấu trúc 'tahrip ederek'. Zarf-fiil '-erek' gắn vào gốc động từ.
-
"Savaş, ülkede onarılması zor tahribatlar yaratarak insanların hayatlarını derinden etkiledi."Chiến tranh đã tạo ra những tàn phá khó khắc phục ở đất nước, ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống của người dân.Thêm hậu tố '-lar' vào 'tahribat' để tạo thành số nhiều (çoğul) vì muốn nhấn mạnh có nhiều loại tàn phá khác nhau; nguyên âm cuối cùng là 'a' nên chọn 'lar' theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Depremler, şehirlerde büyük tahribatlara neden olabilir."Động đất có thể gây ra những sự tàn phá lớn trong các thành phố.Thêm hậu tố '-lara' (số nhiều và cách tặng cách - dative case) vào 'tahribat'. Hậu tố '-lar' được thêm vào để chỉ số nhiều, và '-a' (biến đổi từ '-e' theo hòa âm nguyên âm) được thêm vào để chỉ đối tượng bị tác động (cách tặng cách).
-
"Savaşların tahribatları yıllarca sürebilir."Những sự tàn phá của chiến tranh có thể kéo dài hàng năm.Thêm hậu tố '-ları' (sở hữu cách số nhiều) vào 'tahribat'. Hậu tố '-lar' chỉ số nhiều, và '-ı' (biến đổi từ '-ı' theo hòa âm nguyên âm) chỉ sự sở hữu (những sự tàn phá CỦA chiến tranh).
-
"İklim değişikliği, doğal kaynaklarda çeşitli tahribatları tetikliyor."Biến đổi khí hậu kích hoạt những sự tàn phá đa dạng trong các nguồn tài nguyên thiên nhiên.Thêm hậu tố '-ları' (tân cách xác định số nhiều) vào 'tahribat'. Hậu tố '-lar' chỉ số nhiều, và '-ı' chỉ đối tượng bị tác động trực tiếp (tân cách xác định).
Cấu trúc Có và Không có
-
"Depremde şehrimizde büyük bir tahribat vardı."Đã có một sự tàn phá lớn trong thành phố của chúng ta trong trận động đất.Không có hậu tố nào được thêm vào 'tahribat' trong câu này. 'tahribat' ở dạng nguyên thể, đóng vai trò là chủ ngữ (subject) trong câu với cấu trúc 'var' (có).
-
"Eski binalarda daha fazla tahribat yoktu."Không có nhiều sự tàn phá ở những tòa nhà cũ.Không có hậu tố nào được thêm vào 'tahribat' trong câu này. 'tahribat' ở dạng nguyên thể, đóng vai trò là chủ ngữ (subject) trong câu với cấu trúc 'yok' (không có).
-
"Savaşın tahribatı çok büyüktü."Sự tàn phá của chiến tranh rất lớn.Hậu tố '-ı' (thuộc cách) đã được thêm vào 'tahribat' (tahribat + ı -> tahribatı). Nguyên âm cuối của 'tahribat' là 'a', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way), ta chọn 'ı'.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Depremin tahribatı çok büyüktü."Sự tàn phá của trận động đất rất lớn.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'tahribat' để tạo thành cụm danh từ sở hữu 'tahribatı' (sự tàn phá của cái gì đó). Quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều được tuân thủ (a -> ı).
-
"Savaşın tahribatından sonra şehri yeniden inşa ettiler."Họ đã xây dựng lại thành phố sau sự tàn phá của chiến tranh.Hậu tố '-ından' được thêm vào 'tahribat' để tạo thành 'tahribatından' (từ sự tàn phá của cái gì đó). Quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều được tuân thủ (a -> ı, a -> a).
-
"Doğal kaynakların tahribatına engel olmalıyız."Chúng ta phải ngăn chặn sự tàn phá các nguồn tài nguyên thiên nhiên.Hậu tố '-ına' được thêm vào 'tahribat' để tạo thành 'tahribatına' (cho sự tàn phá của cái gì đó - dạng Dativ). Quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều được tuân thủ (a -> ı, a -> a). 'n' là âm đệm (buffer letter) được thêm vào vì hai nguyên âm 'tahribat' và 'a' gặp nhau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
